Colorado Rapids
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Austin

Colorado Rapids vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Colorado Rapids 2-3 Austin tại Major League Soccer, 5 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colorado Rapids thắng 5, hòa 2, Austin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 26
Sân vận động
Dick's Sporting Goods Park, Commerce City, Colorado
Trọng tài
J. Dickerson
Phong độ
WWLWL Colorado Rapids
WDLWD Austin
  1. 18' Daniel Pereira Gil
  2. 19' L. Abubakar · B. Acosta 1-0
  3. 22' J. Lewis · D. Rubio 2-0
  4. 28' 2-1 E. Finlay · J. Gallagher
  5. 41' Kipp Keller
  6. 45'+1 2-2 S. Driussi · J. Gallagher
  7. HT2-2
  8. 53' Sebastián Driussi
  9. 59' 2-3 M. Urruti · E. Finlay
  10. 67' M. Barrios D. Wilson
  11. 72' N. Lima H. Jimenez
  12. 72' O. Wolff D. Fagúndez
  13. 75' Kipp Keller
  14. 75' Kipp Keller
  15. 79' Felipe Martins E. Finlay
  16. 80' M. Djitté M. Urruti
  17. 88' Jared Stroud S. Driussi
  18. 90'+2 Max M. Kaye
  19. FT2-3

Đội hình

Colorado Rapids Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Fraser
  1. 22W. Yarbrough 5.9
  2. 4D. Wilson ▼ 67' 6.0
  3. 2K. Rosenberry 6.9
  4. 5A. Trusty 5.3
  5. 6L. Abubakar 7.3
  6. 66Lucas Esteves 6.3
  7. 21B. Acosta 7.9
  8. 14M. Kaye ▼ 90' 6.9
  9. 7J. Lewis 6.7
  10. 11D. Rubio 7.2
  11. 29G. Zardes 6.5

Dự bị 9

  1. 12M. Barrios ▲ 67' 6.7
  2. 8Max ▲ 90'
  3. 77D. Yapi
  4. 31A. Markanich
  5. 37D. Toure
  6. 1C. Irwin
  7. 33S. Beitashour
  8. 3D. Moor
  9. 16P. Mayaka
Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 5.9
  2. 4R. Gabrielsen 6.7
  3. 15K. Keller 5.9
  4. 17J. Gallagher ⇢2 8.5
  5. 8A. Ring 6.9
  6. 16H. Jimenez ▼ 72' 6.9
  7. 14D. Fagúndez ▼ 72' 6.9
  8. 13E. Finlay ▼ 79' 7.9
  9. 6Daniel Pereira 6.2
  10. 37M. Urruti ▼ 80' 6.6
  11. 7S. Driussi ▼ 88' 7.0

Dự bị 9

  1. 24N. Lima ▲ 72' 6.3
  2. 33O. Wolff ▲ 72' 6.3
  3. 22Felipe Martins ▲ 79' 6.7
  4. 2M. Djitté ▲ 80' 6.5
  5. 20Jared Stroud ▲ 88' 6.7
  6. 11R. Redes
  7. 23Ž. Kolmanič
  8. 9D. Hoesen
  9. 31A. Tarbell

Thống kê

004
231
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm9
2Trúng đích5
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị3
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
320Chuyền bóng421
251Chuyền chính xác352
78%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Los Angeles FC
34 66 - 38 +28 67
1
Philadelphia Union
34 72 - 26 +46 67
2
Austin
34 65 - 49 +16 56
2
CF Montreal
34 63 - 50 +13 65
3
FC Dallas
34 48 - 37 +11 53
3
New York City FC
34 57 - 41 +16 55
4
Los Angeles Galaxy
34 58 - 51 +7 50
4
New York Red Bulls
34 50 - 41 +9 53
5
FC Cincinnati
34 64 - 56 +8 49
5
Nashville SC
34 52 - 41 +11 50
6
Inter Miami
34 47 - 56 -9 48
6
Minnesota United FC
34 48 - 51 -3 48
7
Orlando City SC
34 44 - 53 -9 48
7
Real Salt Lake
34 43 - 45 -2 47
8
Columbus Crew
34 46 - 41 +5 46
8
Portland Timbers
34 53 - 53 0 46
9
Charlotte
34 44 - 52 -8 42
9
Vancouver Whitecaps
34 40 - 57 -17 43
10
Colorado Rapids
34 46 - 57 -11 43
10
New England Revolution
34 47 - 50 -3 42
11
Atlanta United FC
34 48 - 54 -6 40
11
Seattle Sounders FC
34 47 - 46 +1 41
12
Chicago Fire
34 39 - 48 -9 39
12
Sporting Kansas City
34 42 - 54 -12 40
13
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 36
13
Toronto FC
34 49 - 66 -17 34
14
D.C. United
34 36 - 71 -35 27
14
San Jose Earthquakes
34 52 - 69 -17 35

So sánh

37Trận đấu39
48Ghi được71
60Thủng lưới61
1.3Bàn thắng mỗi trận1.82
10Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu