Chicago Fire
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Charlotte

Chicago Fire vs Charlotte

Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 2-1 Charlotte tại Major League Soccer, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 4, hòa 0, Charlotte thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 18
Phong độ
DLDDD Chicago Fire
DWWDW Charlotte
  1. 10' Anton Salétros
  2. 18' 0-1 P. Biel · I. Toklomati
  3. 20' R. Lewandowski · P. Zinckernagel 1-1
  4. HT1-1
  5. 59' Joel Waterman
  6. 68' R. Lewandowski · R. Lod 2-1
  7. 69' D. Schnegg H. Toffolo
  8. 74' P. Dithejane J. Bamba
  9. 77' R. Aloko L. Abada
  10. 86' A. Goodwin I. Toklomati
  11. 86' B. Bronico L. de la Torre
  12. 88' M. Pineda D. D'Avilla
  13. 88' M. Haile-Selassie R. Lod
  14. 90'+5 Robert Lewandowski
  15. FT2-1

Đội hình

Chicago Fire Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mario Barcena
  1. 1C. Brady 6.2
  2. 2L. Barroso 6.9
  3. 16J. Waterman 7.2
  4. 3J. Elliott 7.5
  5. 15A. Gutman 6.6
  6. 11P. Zinckernagel 7.6
  7. 42D. D'Avilla ▼ 88' 7.2
  8. 6A. Saletros 6.9
  9. 19J. Bamba ▼ 74' 6.9
  10. 9R. Lewandowski ⚽2 9.6
  11. 17R. Lod ▼ 88' 7.2

Dự bị 9

  1. 44J. Cohen
  2. 5S. Rogers
  3. 22M. Pineda ▲ 88' 6.6
  4. 20J. Shokalook
  5. 7M. Haile-Selassie ▲ 88' 6.7
  6. 24J. Dean
  7. 14V. Radojevic
  8. 12P. Dithejane ▲ 74' 6.3
  9. 35S. Oregel
Charlotte Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dean Smith
  1. 1K. Kahlina 6.7
  2. 14N. Byrne 6.9
  3. 44M. Agyemang 6.6
  4. 22H. Kessler 6.7
  5. 15H. Toffolo ▼ 69' 6.5
  6. 17L. de la Torre ▼ 86' 6.9
  7. 8A. Westwood 7.2
  8. 28D. Diani 6.3
  9. 16P. Biel 7.5
  10. 9I. Toklomati ▼ 86' 6.9
  11. 11L. Abada ▼ 77' 6.2

Dự bị 9

  1. 21T. Miller
  2. 23D. Schnegg ▲ 69' 6.7
  3. 7A. Goodwin ▲ 86' 6.3
  4. 25T. Smalls
  5. 13B. Bronico ▲ 86' 6.5
  6. 4A. Privett
  7. 37R. Aloko ▲ 77' 6.3
  8. 20B. Coulibaly
  9. 35W. Cleary

Thống kê

038
600
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm14
5Trúng đích1
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn9
8Phạt góc6
3Việt vị3
8Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
0Cứu thua3
-0.44Bàn thắng ngăn chặn-0.44
462Chuyền bóng532
405Chuyền chính xác478
88%Chính xác chuyền90%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nashville SC
24 48 - 19 +29 53
1
Vancouver Whitecaps
22 49 - 21 +28 43
2
Houston Dynamo
24 32 - 27 +5 43
2
Inter Miami
24 59 - 44 +15 44
3
FC Dallas
24 47 - 41 +6 40
3
New England Revolution
24 39 - 30 +9 40
4
Chicago Fire
23 44 - 33 +11 39
4
Los Angeles FC
24 38 - 24 +14 37
5
Charlotte
24 42 - 33 +9 39
5
St. Louis City
23 36 - 31 +5 37
6
Orlando City SC
24 41 - 56 -15 31
6
San Jose Earthquakes
23 40 - 34 +6 35
7
Colorado Rapids
24 32 - 32 0 32
7
FC Cincinnati
23 49 - 56 -7 31
8
Philadelphia Union
24 41 - 39 +2 30
8
Portland Timbers
23 44 - 43 +1 31
9
New York City FC
24 37 - 33 +4 29
9
San Diego
23 40 - 34 +6 30
10
Real Salt Lake
23 37 - 37 0 29
10
Toronto FC
24 38 - 43 -5 29
11
D.C. United
23 30 - 37 -7 28
11
Minnesota United FC
24 35 - 39 -4 29
12
Los Angeles Galaxy
24 30 - 36 -6 29
12
New York Red Bulls
23 32 - 46 -14 27
13
Columbus Crew
24 35 - 41 -6 23
13
Seattle Sounders FC
22 24 - 29 -5 27
14
Atlanta United FC
24 29 - 43 -14 22
14
Austin
24 30 - 43 -13 26
15
CF Montreal
24 31 - 50 -19 21
15
Sporting Kansas City
23 23 - 58 -35 15
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

13Trận đấu12
25Ghi được23
21Thủng lưới11
1.92Bàn thắng mỗi trận1.92
1Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu