Chicago Fire
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Charlotte

Chicago Fire vs Charlotte

Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 0-2 Charlotte tại Major League Soccer, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 4, hòa 0, Charlotte thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 48
Sân vận động
Soldier Field, Chicago, Illinois
Phong độ
DLDDD Chicago Fire
DWWDW Charlotte
  1. 23' 0-1 A. Westwood
  2. HT0-1
  3. 46' K. Przybyłko G. Koutsias
  4. 46' M. Haile-Selassie O. Doumbia
  5. 56' Enzo Copetti
  6. 58' 0-2 K. Świderski11m
  7. 61' Gastón Giménez
  8. 69' C. Terán W. Omsberg
  9. 69' A. Aceves M. Navarro
  10. 70' D. Jones B. Bronico
  11. 76' Justin Meram K. Vargas
  12. 76' S. Arfield K. Świderski
  13. 80' Carlos Teran
  14. 86' P. Agyemang E. Copetti
  15. 90'+6 Kamil Jóźwiak
  16. 90'+3 Derrick Jones
  17. FT0-2

Đội hình

Chicago Fire Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Klopas
  1. 34C. Brady 6.7
  2. 24J. Dean 6.6
  3. 16W. Omsberg ▼ 69' 6.5
  4. 5R. Czichos 6.7
  5. 6M. Navarro ▼ 69' 5.9
  6. 26O. Doumbia ▼ 46' 6.7
  7. 30G. Giménez 7.2
  8. 21F. Herbers 6.3
  9. 10X. Shaqiri 6.6
  10. 17B. Gutiérrez 6.5
  11. 19G. Koutsias ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 11K. Przybyłko ▲ 46' 6.3
  2. 7M. Haile-Selassie ▲ 46' 6.6
  3. 4C. Terán ▲ 69' 6.6
  4. 3A. Aceves ▲ 69' 6.6
  5. 37J. Casas
  6. 18S. Richey
  7. 32M. Rodríguez
  8. 2A. Souquet
  9. 27K. Burks
Charlotte Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Lattanzio
  1. 1K. Kahlina 7.3
  2. 14N. Byrne 7.2
  3. 29A. Malanda 7.2
  4. 34A. Privett 6.9
  5. 3J. Uronen 6.9
  6. 7K. Jóźwiak 7.0
  7. 8A. Westwood 7.2
  8. 13B. Bronico ▼ 70' 6.9
  9. 18K. Vargas ▼ 76' 6.9
  10. 11K. Świderski ▼ 76' 6.9
  11. 9E. Copetti ▼ 86' 7.2

Dự bị 9

  1. 20D. Jones ▲ 70' 6.7
  2. 22Justin Meram ▲ 76' 6.6
  3. 37S. Arfield ▲ 76' 6.6
  4. 33P. Agyemang ▲ 86' 6.2
  5. 17M. Gaines
  6. 24J. Lindsey
  7. 6B. Tuiloma
  8. 25H. Afful
  9. 31G. Marks

Thống kê

027
620
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm7
3Trúng đích5
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc6
4Việt vị5
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
350Chuyền bóng451
260Chuyền chính xác356
74%Chính xác chuyền79%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

48Trận đấu48
69Ghi được71
66Thủng lưới73
1.44Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu