Charlotte
4 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
Chicago Fire

Charlotte vs Chicago Fire

Tỷ số chung cuộc: Charlotte 4-3 Chicago Fire tại Major League Soccer, 2 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Charlotte thắng 5, hòa 0, Chicago Fire thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 46
Sân vận động
Bank of America Stadium, Charlotte, North Carolina
Phong độ
DWWDW Charlotte
DLDDD Chicago Fire
  1. 8' K. Świderski · Pep Biel 1-0
  2. 16' Liel Abada
  3. 25' 1-1 F. Herbers
  4. 30' Júnior Urso · Pep Biel 2-1
  5. 34' T. Salquist W. Omsberg
  6. 45'+1 K. Świderski · N. Byrne 3-1
  7. HT3-1
  8. 46' J. Reynolds A. Souquet
  9. 58' L. Abada · K. Świderski 4-1
  10. 59' C. Mueller F. Herbers
  11. 59' T. Barlow G. Koutsias
  12. 64' Federico Navarro
  13. 64' F. Navarro G. Giménez
  14. 67' 4-2 K. Acosta · F. Navarro
  15. 69' Karol Świderski
  16. 72' K. Vargas L. Abada
  17. 72' D. Diani Júnior Urso
  18. 73' P. Agyemang K. Świderski
  19. 79' J. Paterson Pep Biel
  20. 88' Iuri Tavares B. Bronico
  21. 90'+3 Kristijan Kahlina
  22. 90'+3 4-3 T. Barlow · C. Mueller
  23. FT4-3

Đội hình

Charlotte Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Smith
  1. 1K. Kahlina 6.6
  2. 14N. Byrne 7.0
  3. 29A. Malanda 6.6
  4. 34A. Privett 6.6
  5. 3T. Ream 6.7
  6. 30Júnior Urso ▼ 72' 7.2
  7. 8A. Westwood 6.6
  8. 10Pep Biel ⇢2 ▼ 79' 8.5
  9. 13B. Bronico ▼ 88' 7.2
  10. 11L. Abada ▼ 72' 7.3
  11. 9K. Świderski ⚽2 ▼ 73' 7.9

Dự bị 9

  1. 18K. Vargas ▲ 72' 6.5
  2. 28D. Diani ▲ 72' 6.5
  3. 33P. Agyemang ▲ 73' 6.3
  4. 7J. Paterson ▲ 79' 6.9
  5. 38Iuri Tavares ▲ 88' 6.3
  6. 24J. Lindsey
  7. 22D. Bingham
  8. 6B. Tuiloma
  9. 21J. Uronen
Chicago Fire Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Klopas
  1. 34C. Brady 7.0
  2. 2A. Souquet ▼ 46' 6.3
  3. 16W. Omsberg ▼ 34' 6.3
  4. 5R. Czichos 6.5
  5. 24J. Dean 6.3
  6. 23K. Acosta 7.5
  7. 30G. Giménez ▼ 64' 6.7
  8. 21F. Herbers ▼ 59' 7.6
  9. 11A. Lassiter 6.7
  10. 19G. Koutsias ▼ 59' 6.5
  11. 17B. Gutiérrez 8.3

Dự bị 9

  1. 14T. Salquist ▲ 34' 6.5
  2. 36J. Reynolds ▲ 46' 6.3
  3. 8C. Mueller ▲ 59' 7.3
  4. 12T. Barlow ▲ 59' 7.3
  5. 31F. Navarro ▲ 64' 6.6
  6. 4C. Terán
  7. 18S. Richey
  8. 22M. Pineda
  9. 27A. Arigoni

Thống kê

035
310
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm18
10Trúng đích7
5Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
5Phạt góc3
2Việt vị1
8Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
4Cứu thua6
-0.13Bàn thắng ngăn chặn-0.13
411Chuyền bóng549
346Chuyền chính xác478
84%Chính xác chuyền87%
2.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

44Trận đấu42
55Ghi được57
44Thủng lưới74
1.25Bàn thắng mỗi trận1.36
18Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu