Charlotte
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Chicago Fire

Charlotte vs Chicago Fire

Tỷ số chung cuộc: Charlotte 2-1 Chicago Fire tại Major League Soccer, 17 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Charlotte thắng 5, hòa 0, Chicago Fire thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 18
Sân vận động
Bank of America Stadium, Charlotte, North Carolina
Phong độ
DWWDW Charlotte
DLDDD Chicago Fire
  1. 20' Gastón Giménez
  2. 29' 0-1 K. Przybyłko
  3. 39' Brian Gutierrez
  4. 45'+1 Adilson Malanda
  5. HT0-1
  6. 55' Kristijan Kahlina
  7. 59' B. Cambridge J. Lindsey
  8. 68' B. Cambridge · Justin Meram 1-1
  9. 69' F. Herbers M. Haile-Selassie
  10. 69' J. Torres B. Gutiérrez
  11. 72' Jairo Torres
  12. 78' A. Aceves M. Navarro
  13. 79' G. Koutsias K. Przybyłko
  14. 80' Karol Świderski
  15. 81' B. Cambridge 2-1
  16. 84' B. Tuiloma A. Malanda
  17. 87' Derrick Jones
  18. 88' Jan Sobociński
  19. 90'+1 Georgios Koutsias
  20. 90'+1 C. Hegardt Justin Meram
  21. FT2-1

Đội hình

Charlotte Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Lattanzio
  1. 1K. Kahlina 6.7
  2. 24J. Lindsey ▼ 59' 6.9
  3. 29A. Malanda ▼ 84' 6.6
  4. 2J. Sobociński 7.7
  5. 14N. Byrne 7.2
  6. 20D. Jones 6.6
  7. 8A. Westwood 7.0
  8. 13B. Bronico 7.0
  9. 11K. Świderski 6.3
  10. 9E. Copetti 6.5
  11. 22Justin Meram ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 36B. Cambridge ⚽2 ▲ 59' 8.2
  2. 6B. Tuiloma ▲ 84' 6.7
  3. 19C. Hegardt ▲ 90'
  4. 33P. Agyemang
  5. 28J. Mora
  6. 35N. Scardina
  7. 25H. Afful
  8. 58D. Poręba
  9. 23P. Sisniega
Chicago Fire Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Klopas
  1. 34C. Brady 6.5
  2. 2A. Souquet 6.3
  3. 22M. Pineda 6.9
  4. 5R. Czichos 7.0
  5. 6M. Navarro ▼ 78' 6.7
  6. 31F. Navarro 6.5
  7. 30G. Giménez 6.7
  8. 7M. Haile-Selassie ▼ 69' 6.2
  9. 10X. Shaqiri 7.0
  10. 17B. Gutiérrez ▼ 69' 6.2
  11. 11K. Przybyłko ▼ 79' 7.0

Dự bị 9

  1. 21F. Herbers ▲ 69' 6.7
  2. 20J. Torres ▲ 69' 6.3
  3. 3A. Aceves ▲ 78' 6.2
  4. 19G. Koutsias ▲ 79' 6.2
  5. 32M. Rodríguez
  6. 37J. Casas
  7. 27K. Burks
  8. 18S. Richey
  9. 16W. Omsberg

Thống kê

058
240
64%Kiểm soát bóng36%
5Dứt điểm5
3Trúng đích3
1Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
8Phạt góc2
0Việt vị5
10Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
2Cứu thua1
562Chuyền bóng326
479Chuyền chính xác248
85%Chính xác chuyền76%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

48Trận đấu48
71Ghi được69
73Thủng lưới66
1.48Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu