Chicago Fire
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlotte

Chicago Fire vs Charlotte

Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 0-1 Charlotte tại Major League Soccer, 16 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 4, hòa 0, Charlotte thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 19
Sân vận động
Soldier Field, Chicago, Illinois
Phong độ
DLDDD Chicago Fire
DWWDW Charlotte
  1. 34' Carlos Teran
  2. HT0-0
  3. 50' Rafael Czichos
  4. 60' B. Bronico Júnior Urso
  5. 60' 0-1 A. Westwood
  6. 64' Patrick Agyemang
  7. 67' G. Giménez K. Acosta
  8. 67' O. Glasgow X. Shaqiri
  9. 70' Iuri Tavares P. Agyemang
  10. 70' S. Arfield N. Petković
  11. 70' B. Dejaegere T. Smalls
  12. 73' Brecht Dejaegere
  13. 78' M. Pineda A. Gutman
  14. 78' G. Koutsias A. Souquet
  15. 78' F. Herbers F. Navarro
  16. 87' J. Lindsey João Pedro
  17. 90' Brecht Dejaegere
  18. FT0-1

Đội hình

Chicago Fire Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Klopas
  1. 34C. Brady 6.2
  2. 2A. Souquet ▼ 78' 6.6
  3. 4C. Terán 7.2
  4. 5R. Czichos 7.2
  5. 15A. Gutman ▼ 78' 6.9
  6. 23K. Acosta ▼ 67' 6.6
  7. 31F. Navarro ▼ 78' 6.9
  8. 8C. Mueller 7.0
  9. 10X. Shaqiri ▼ 67' 6.3
  10. 17B. Gutiérrez 7.3
  11. 9H. Cuypers 6.9

Dự bị 10

  1. 30G. Giménez ▲ 67' 7.0
  2. 55O. Glasgow ▲ 67' 6.6
  3. 22M. Pineda ▲ 78' 6.9
  4. 19G. Koutsias ▲ 78' 6.3
  5. 21F. Herbers ▲ 78' 6.7
  6. 18S. Richey
  7. 24J. Dean
  8. 12T. Barlow
  9. 16W. Omsberg
  10. 27A. Arigoni
Charlotte Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Smith
  1. 1K. Kahlina 7.9
  2. 14N. Byrne 7.3
  3. 29A. Malanda 7.5
  4. 34A. Privett 7.3
  5. 20João Pedro ▼ 87' 7.0
  6. 8A. Westwood 7.2
  7. 30Júnior Urso ▼ 60' 7.0
  8. 25T. Smalls ▼ 70' 6.9
  9. 23N. Petković ▼ 70' 6.5
  10. 18K. Vargas 7.2
  11. 33P. Agyemang ▼ 70' 6.3

Dự bị 9

  1. 13B. Bronico ▲ 60' 6.7
  2. 38Iuri Tavares ▲ 70' 6.3
  3. 37S. Arfield ▲ 70' 6.6
  4. 10B. Dejaegere ▲ 70' 6.7
  5. 24J. Lindsey ▲ 87' 6.6
  6. 22D. Bingham
  7. 28D. Diani
  8. 32H. Diop
  9. 6B. Tuiloma

Thống kê

0210
720
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm9
5Trúng đích2
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
10Phạt góc7
2Việt vị0
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
1.22Bàn thắng ngăn chặn1.22
464Chuyền bóng290
359Chuyền chính xác203
77%Chính xác chuyền70%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

42Trận đấu44
57Ghi được55
74Thủng lưới44
1.36Bàn thắng mỗi trận1.25
6Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu