Houston Dynamo vs Austin
Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo 3-0 Austin tại Major League Soccer, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo thắng 5, hòa 1, Austin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 17
- Phong độ
- WWLDD Houston Dynamo
- WDLWD Austin
- 12' M. Bogusz · E. Ponce 1-0
- 18' Ilie Sánchez
- 29' M. Bogusz · Guilherme 2-0
- 32' Guilherme · A. Bouzat 3-0
- 42' Felipe Andrade
- HT3-0
- 60' ▲ B. Sabovic ▼ I. Sanchez
- 60' ▲ J. Rosales ▼ P. Placheta
- 62' Lucas Halter
- 62' Besard Sabović
- 63' ▲ Artur ▼ D. Samassekou
- 70' ▲ J. McGlynn ▼ A. Bouzat
- 70' ▲ D. McGuire ▼ E. Ponce
- 70' ▲ M. Djordjevic ▼ O. Svatok
- 71' ▲ E. Torres ▼ F. Torres
- 82' ▲ Z. Kolmanic ▼ J. Gallagher
- 84' ▲ O. Lingr ▼ Guilherme
- 85' ▲ E. Sviatchenko ▼ Lucas Halter
- FT3-0
Đội hình
- 31J. Bond
- 36Felipe Andrade
- 5Lucas Halter▼ 85'
- 34A. Resch
- 11L. Ennali
- 18D. Samassekou▼ 63'
- 19M. Bogusz
- 30A. Bouzat▼ 70'
- 16H. Herrera
- 20Guilherme▼ 84'
- 10E. Ponce▼ 70'
Dự bị 9
- 26B. Gillingham
- 28E. Sviatchenko▲ 85'
- 6Artur▲ 63'
- 8J. McGlynn▲ 70'
- 23D. McGuire▲ 70'
- 14D. Holmes
- 9O. Lingr▲ 84'
- 21F. Negri
- 22M. Arana
- 1B. Stuver
- 4B. Hines-Ike
- 5O. Svatok▼ 70'
- 29Guilherme Biro
- 77P. Placheta▼ 60'
- 33O. Wolff
- 6I. Sanchez▼ 60'
- 17J. Gallagher▼ 82'
- 11F. Torres▼ 71'
- 9B. Vazquez
- 10M. Uzuni
Dự bị 9
- 12D. Las
- 21C. Ramirez
- 7J. Nelson
- 14B. Sabovic▲ 60'
- 23Z. Kolmanic▲ 82'
- 30J. Rosales▲ 60'
- 35M. Djordjevic▲ 70'
- 38E. Torres▲ 71'
- 20N. Dubersarsky
Thống kê
02⚑1
⚑620
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm15
4Trúng đích5
5Chệch đích5
1Bị chặn5
1Phạt góc6
3Việt vị0
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
428Chuyền bóng486
90%Chính xác chuyền90%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 47 - 17 | +30 | 53 | |
| 1 | 22 | 49 - 21 | +28 | 43 | |
| 2 | 23 | 30 - 26 | +4 | 40 | |
| 2 | 23 | 58 - 43 | +15 | 43 | |
| 3 | 22 | 43 - 32 | +11 | 38 | |
| 3 | 24 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 23 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 4 | 23 | 37 - 29 | +8 | 37 | |
| 5 | 23 | 40 - 32 | +8 | 36 | |
| 5 | 23 | 36 - 31 | +5 | 37 | |
| 6 | 22 | 49 - 51 | -2 | 31 | |
| 6 | 23 | 40 - 34 | +6 | 35 | |
| 7 | 23 | 31 - 31 | 0 | 31 | |
| 7 | 23 | 36 - 31 | +5 | 29 | |
| 8 | 23 | 38 - 54 | -16 | 28 | |
| 8 | 23 | 44 - 43 | +1 | 31 | |
| 9 | 23 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 9 | 23 | 40 - 34 | +6 | 30 | |
| 10 | 23 | 32 - 46 | -14 | 27 | |
| 10 | 22 | 36 - 35 | +1 | 29 | |
| 11 | 23 | 34 - 37 | -3 | 29 | |
| 11 | 23 | 36 - 42 | -6 | 26 | |
| 12 | 22 | 28 - 36 | -8 | 25 | |
| 12 | 24 | 30 - 36 | -6 | 29 | |
| 13 | 23 | 34 - 39 | -5 | 23 | |
| 13 | 22 | 24 - 29 | -5 | 27 | |
| 14 | 23 | 27 - 40 | -13 | 22 | |
| 14 | 23 | 29 - 42 | -13 | 25 | |
| 15 | 23 | 30 - 48 | -18 | 21 | |
| 15 | 23 | 23 - 58 | -35 | 15 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
11Trận đấu13
16Ghi được20
4Thủng lưới14
1.45Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai8