Austin
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Houston Dynamo

Austin vs Houston Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Austin 3-0 Houston Dynamo tại Major League Soccer, 25 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 4, hòa 1, Houston Dynamo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 29
Sân vận động
Q2 Stadium, Austin, Texas
Phong độ
WDLWD Austin
WWLDD Houston Dynamo
  1. 22' E. Finlay 1-0
  2. 31' Erik Sviatchenko
  3. 32' G. Zardes · S. Driussi 2-0
  4. 39' Jon Gallagher
  5. 45' Owen Wolff
  6. 45'+5 Artur
  7. HT2-0
  8. 46' K. Keller A. Radovanović
  9. 46' Þ. Úlfarsson C. Baird
  10. 50' J. Cascante · D. Pereira 3-0
  11. 58' I. Franco A. Bassi
  12. 59' L. Caicedo A. Ibrahim
  13. 68' Daniel Pereira
  14. 73' G. Dorsey N. Quiñónes
  15. 75' Nick Lima
  16. 77' Julio Cascante
  17. 77' Héctor Herrera
  18. 80' E. Rigoni D. Fagundez
  19. 80' M. Urruti G. Zardes
  20. 83' S. Ferreira Artur
  21. 85' A. Lundkvist E. Finlay
  22. 87' J. Valencia D. Pereira
  23. FT3-0

Đội hình

Austin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver
  2. 24N. Lima
  3. 18J. Cascante
  4. 66A. Radovanović▼ 46'
  5. 17J. Gallagher
  6. 13E. Finlay▼ 85'
  7. 33O. Wolff
  8. 6D. Pereira▼ 87'
  9. 14D. Fagundez▼ 80'
  10. 9G. Zardes▼ 80'
  11. 10S. Driussi

Dự bị 9

  1. 4K. Keller▲ 46'
  2. 7E. Rigoni▲ 80'
  3. 37M. Urruti▲ 80'
  4. 21A. Lundkvist▲ 85'
  5. 5J. Valencia▲ 87'
  6. 20M. Bersano
  7. 22S. Djeffal
  8. 16H. Jimenez
  9. 29W. Bruin
Houston Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Olsen
  1. 12S. Clark
  2. 2F. Escobar
  3. 28E. Sviatchenko
  4. 31Micael
  5. 5D. Steres
  6. 6Artur▼ 83'
  7. 16H. Herrera
  8. 11C. Baird▼ 46'
  9. 8A. Bassi▼ 58'
  10. 21N. Quiñónes▼ 73'
  11. 18A. Ibrahim▼ 59'

Dự bị 9

  1. 34Þ. Úlfarsson▲ 46'
  2. 7I. Franco▲ 58'
  3. 27L. Caicedo▲ 59'
  4. 25G. Dorsey▲ 73'
  5. 9S. Ferreira▲ 83'
  6. 35B. Raines
  7. 30C. Gasper
  8. 13A. Tarbell
  9. 4E. Bartlow

Thống kê

057
330
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm10
4Trúng đích3
3Chệch đích5
3Bị chặn2
7Phạt góc3
0Việt vị3
11Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
3Cứu thua1
338Chuyền bóng334
82%Chính xác chuyền81%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

47Trận đấu56
72Ghi được85
77Thủng lưới62
1.53Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu