Austin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Houston Dynamo

Austin vs Houston Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Austin 1-0 Houston Dynamo tại Major League Soccer, 16 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 4, hòa 1, Houston Dynamo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 19
Sân vận động
Q2 Stadium, Austin, Texas
Phong độ
WDLWD Austin
WWLDD Houston Dynamo
  1. 30' Julio Cascante
  2. HT0-0
  3. 56' C. Fodrey J. Obrian
  4. 60' Griffin Dorsey
  5. 61' H. Herrera L. Blessing
  6. 61' Micael E. Sviatchenko
  7. 66' G. Zardes D. Rubio
  8. 77' H. Jimenez Ž. Kolmanič
  9. 77' L. Väisänen J. Cascante
  10. 77' O. Wolff A. Ring
  11. 87' S. Driussi 1-0
  12. 88' B. Smith S. Kowalczyk
  13. 90'+5 Calvin Fodrey
  14. 90' Jon Gallagher
  15. 90'+1 G. Segal T. Schmitt
  16. FT1-0

Đội hình

Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 8.5
  2. 17J. Gallagher 7.5
  3. 18J. Cascante ▼ 77' 6.9
  4. 4B. Hines-Ike 6.9
  5. 23Ž. Kolmanič ▼ 77' 7.2
  6. 6D. Pereira 7.0
  7. 8A. Ring ▼ 77' 6.9
  8. 11J. Obrian ▼ 56' 7.0
  9. 10S. Driussi 8.0
  10. 7E. Rigoni 7.3
  11. 14D. Rubio ▼ 66' 6.9

Dự bị 8

  1. 19C. Fodrey ▲ 56' 6.5
  2. 9G. Zardes ▲ 66' 6.9
  3. 16H. Jimenez ▲ 77' 6.3
  4. 15L. Väisänen ▲ 77' 6.9
  5. 33O. Wolff ▲ 77' 6.9
  6. 2M. Hedges
  7. 30S. Cleveland
  8. 5J. Valencia
Houston Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Olsen
  1. 12S. Clark 7.3
  2. 25G. Dorsey 6.6
  3. 28E. Sviatchenko ▼ 61' 7.3
  4. 4E. Bartlow 7.2
  5. 22T. Schmitt ▼ 90' 6.5
  6. 20A. Carrasquilla 6.5
  7. 6Artur 6.9
  8. 15L. Blessing ▼ 61' 6.9
  9. 8A. Bassi 7.9
  10. 18I. Aliyu 7.2
  11. 27S. Kowalczyk ▼ 88' 7.0

Dự bị 9

  1. 16H. Herrera ▲ 61' 7.2
  2. 31Micael ▲ 61' 6.6
  3. 3B. Smith ▲ 88' 6.7
  4. 17G. Segal ▲ 90'
  5. 13A. Tarbell
  6. 23K. Sargeant
  7. 21J. Greguš
  8. 14M. Gaines
  9. 35B. Raines

Thống kê

037
510
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm17
5Trúng đích6
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
7Phạt góc5
0Việt vị2
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
6Cứu thua4
0.64Bàn thắng ngăn chặn0.64
315Chuyền bóng472
262Chuyền chính xác412
83%Chính xác chuyền87%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

44Trận đấu48
58Ghi được66
63Thủng lưới58
1.32Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu