Austin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Houston Dynamo

Austin vs Houston Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Austin 0-1 Houston Dynamo tại Major League Soccer, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 4, hòa 1, Houston Dynamo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 44
Sân vận động
Q2 Stadium, Austin, Texas
Phong độ
WDLWD Austin
WWLDD Houston Dynamo
  1. 33' S. Driussi
  2. 38' J. Cascante
  3. 42' A. Carrasquilla
  4. HT0-0
  5. 46' O. Svatok J. Cascante
  6. 46' D. Pereira J. Valencia
  7. 57' Guilherme Biro
  8. 61' O. Wolff M. Desler
  9. 61' L. Blessing E. Ponce
  10. 68' J. Obrian O. Bukari
  11. 74' M. Gaines I. Aliyu
  12. 74' D. Steres F. Escobar
  13. 75' D. Rubio G. Zardes
  14. 83' 0-1 A. Carrasquilla · E. Sviatchenko
  15. 90' S. Kowalczyk
  16. 90'+6 B. Smith L. Blessing
  17. 90'+2 E. Bartlow A. Bassi
  18. 90'+2 S. Ferreira S. Kowalczyk
  19. FT0-1

Đội hình

Austin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 6.9
  2. 3M. Desler ▼ 61' 7.0
  3. 18J. Cascante ▼ 46' 7.2
  4. 4B. Hines-Ike 7.0
  5. 17J. Gallagher 7.5
  6. 29Guilherme Biro 6.5
  7. 8A. Ring 7.3
  8. 5J. Valencia ▼ 46' 6.5
  9. 7O. Bukari ▼ 68' 7.3
  10. 9G. Zardes ▼ 75' 6.9
  11. 10S. Driussi 6.9

Dự bị 9

  1. 21O. Svatok ▲ 46' 6.6
  2. 6D. Pereira ▲ 46' 7.0
  3. 33O. Wolff ▲ 61' 6.9
  4. 11J. Obrian ▲ 68' 7.2
  5. 14D. Rubio ▲ 75' 7.2
  6. 30S. Cleveland
  7. 13E. Finlay
  8. 16H. Jimenez
  9. 15L. Väisänen
Houston Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Olsen
  1. 12S. Clark 7.9
  2. 25G. Dorsey 6.9
  3. 28E. Sviatchenko 7.6
  4. 31Micael 7.2
  5. 2F. Escobar ▼ 74' 7.3
  6. 6Artur 7.0
  7. 20A. Carrasquilla 8.3
  8. 27S. Kowalczyk ▼ 90' 7.0
  9. 8A. Bassi ▼ 90' 7.2
  10. 18I. Aliyu ▼ 74' 6.9
  11. 10E. Ponce ▼ 61' 7.2

Dự bị 9

  1. 15L. Blessing ▲ 61' 6.9
  2. 14M. Gaines ▲ 74' 6.3
  3. 5D. Steres ▲ 74' 6.6
  4. 3B. Smith ▲ 90'
  5. 4E. Bartlow ▲ 90' 6.5
  6. 11S. Ferreira ▲ 90' 6.3
  7. 35B. Raines
  8. 21J. Greguš
  9. 13A. Tarbell

Thống kê

0311
420
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm15
6Trúng đích4
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
11Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
0.91Bàn thắng ngăn chặn0.91
358Chuyền bóng458
306Chuyền chính xác402
85%Chính xác chuyền88%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

44Trận đấu48
58Ghi được66
63Thủng lưới58
1.32Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu