Houston Dynamo
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Austin

Houston Dynamo vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo 2-0 Austin tại Major League Soccer, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo thắng 5, hòa 1, Austin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 6
Sân vận động
Shell Energy Stadium, Houston, Texas
Phong độ
WWLDD Houston Dynamo
WDLWD Austin
  1. 19' Leo Väisänen
  2. HT0-0
  3. 52' Diego Fagúndez
  4. 55' E. Finlay D. Fagundez
  5. 59' Iván Franco
  6. 65' A. Lundkvist Ž. Kolmanič
  7. 65' O. Wolff J. Valencia
  8. 69' Ethan Bartlow
  9. 70' Adam Lundqvist
  10. 71' A. Bassi11m 1-0
  11. 78' Adalberto Carrasquilla
  12. 79' S. Ferreira I. Franco
  13. 84' G. Zardes M. Urruti
  14. 85' G. Dorsey A. Bassi
  15. 86' H. Herrera · G. Dorsey 2-0
  16. 89' L. Caicedo A. Carrasquilla
  17. FT2-0

Đội hình

Houston Dynamo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Olsen
  1. 12S. Clark
  2. 5D. Steres
  3. 4E. Bartlow
  4. 17T. Hadebe
  5. 22T. Schmitt
  6. 20A. Carrasquilla ▼ 89'
  7. 6Artur
  8. 16H. Herrera
  9. 7I. Franco ▼ 79'
  10. 8A. Bassi ▼ 85'
  11. 11C. Baird

Dự bị 9

  1. 9S. Ferreira ▲ 79'
  2. 25G. Dorsey ▲ 85'
  3. 27L. Caicedo ▲ 89'
  4. 15D. van der Kust
  5. 35B. Raines
  6. 21N. Quiñónes
  7. 34Þ. Úlfarsson
  8. 13A. Tarbell
  9. 31Micael
Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver
  2. 17J. Gallagher
  3. 8A. Ring
  4. 15L. Väisänen
  5. 23Ž. Kolmanič ▼ 65'
  6. 6D. Pereira
  7. 5J. Valencia ▼ 65'
  8. 7E. Rigoni
  9. 10S. Driussi
  10. 14D. Fagundez ▼ 55'
  11. 37M. Urruti ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 13E. Finlay ▲ 55'
  2. 21A. Lundkvist ▲ 65'
  3. 33O. Wolff ▲ 65'
  4. 9G. Zardes ▲ 84'
  5. 16H. Jimenez
  6. 24N. Lima
  7. 29W. Bruin
  8. 11R. Redes
  9. 20M. Bersano

Thống kê

027
430
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm13
7Trúng đích5
2Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn6
7Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
5Cứu thua5
435Chuyền bóng464
356Chuyền chính xác381
82%Chính xác chuyền82%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

56Trận đấu47
85Ghi được72
62Thủng lưới77
1.52Bàn thắng mỗi trận1.53
21Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu