D.C. United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Nashville SC

D.C. United vs Nashville SC

Tỷ số chung cuộc: D.C. United 0-1 Nashville SC tại Major League Soccer, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D.C. United thắng 2, hòa 3, Nashville SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 20
Phong độ
LLDWD D.C. United
WWDLD Nashville SC
  1. 16' Lucas Bartlett
  2. 18' 0-1 S. Surridge11m
  3. 43' Jared Stroud
  4. HT0-1
  5. 53' Alex Muyl
  6. 54' M. Peltola G. Tubbs
  7. 62' C. Benteke D. Badji
  8. 62' Gabriel Pirani J. Stroud
  9. 62' Peglow H. Kijima
  10. 65' A. Qasem A. Muyl
  11. 76' J. Bauer A. Najar
  12. 76' A. Carleton J. Perez
  13. 77' J. Hopkins B. Servania
  14. 83' Gabriel Pirani
  15. 90'+3 T. Bunbury S. Surridge
  16. 90'+3 M. Corcoran P. Yazbek
  17. FT0-1

Đội hình

D.C. United Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: René Weiler
  1. 13L. Barraza 6.6
  2. 16G. Tubbs ▼ 54' 6.7
  3. 3L. Bartlett 6.2
  4. 15K. Rowles 7.2
  5. 12C. Antley 7.0
  6. 23B. Servania ▼ 77' 6.9
  7. 6Boris Enow 7.3
  8. 28D. Schnegg 7.7
  9. 8J. Stroud ▼ 62' 6.9
  10. 14D. Badji ▼ 62' 6.6
  11. 77H. Kijima ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 25J. Hopkins ▲ 77' 6.5
  2. 20C. Benteke ▲ 62' 6.2
  3. 11R. Leal
  4. 18D. Dodson
  5. 10Gabriel Pirani ▲ 62' 6.6
  6. 17J. Murrell
  7. 4M. Peltola ▲ 54' 6.7
  8. 7Peglow ▲ 62' 6.7
  9. 1J. Kim
Nashville SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Brian Joseph Callaghan II
  1. 1J. Willis 7.3
  2. 31A. Najar ▼ 76' 7.3
  3. 4J. Palacios 7.5
  4. 5J. Maher 7.3
  5. 2D. Lovitz 7.2
  6. 24J. Perez ▼ 76' 6.3
  7. 8P. Yazbek ▼ 90' 6.9
  8. 7G. Brugman 7.0
  9. 10H. Mukhtar 7.2
  10. 9S. Surridge ▼ 90' 6.9
  11. 19A. Muyl ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 6B. Acosta
  2. 29J. Gaines
  3. 22J. Bauer ▲ 76' 6.7
  4. 12T. Bunbury ▲ 90'
  5. 62A. Carleton ▲ 76' 6.7
  6. 33C. Applewhite
  7. 16M. Corcoran ▲ 90'
  8. 99B. Schwake
  9. 37A. Qasem ▲ 65' 6.5

Thống kê

034
310
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm7
1Trúng đích2
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
4Phạt góc3
2Việt vị3
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Cứu thua1
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
378Chuyền bóng563
308Chuyền chính xác505
81%Chính xác chuyền90%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

42Trận đấu47
44Ghi được85
81Thủng lưới64
1.05Bàn thắng mỗi trận1.81
5Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn33
22Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu