Nashville SC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
D.C. United

Nashville SC vs D.C. United

Tỷ số chung cuộc: Nashville SC 0-0 D.C. United tại Major League Soccer, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nashville SC thắng 5, hòa 3, D.C. United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 14
Phong độ
WWDLD Nashville SC
LLDWD D.C. United
  1. 23' Matti Peltola
  2. 30' Patrick Yazbek
  3. HT0-0
  4. 46' B. Acosta P. Yazbek
  5. 46' S. Surridge T. Bunbury
  6. 46' K. Rowles J. Hopkins
  7. 57' R. Leal Peglow
  8. 58' Boris Enow M. Peltola
  9. 65' A. Herrera C. Antley
  10. 70' Luis Barraza
  11. 70' A. Najar J. Bauer
  12. 70' J. Shaffelburg A. Qasem
  13. 75' H. Kijima R. Zouhir
  14. 80' Lucas Bartlett
  15. 84' A. Muyl G. Brugman
  16. FT0-0

Đội hình

Nashville SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Brian Joseph Callaghan II
  1. 1J. Willis 6.9
  2. 22J. Bauer ▼ 70' 6.9
  3. 33C. Applewhite 7.2
  4. 5J. Maher 7.2
  5. 2D. Lovitz 6.9
  6. 8P. Yazbek ▼ 46' 6.3
  7. 20E. Tagseth 7.2
  8. 10H. Mukhtar 8.3
  9. 7G. Brugman ▼ 84' 7.2
  10. 37A. Qasem ▼ 70' 6.9
  11. 12T. Bunbury ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 6B. Acosta ▲ 46' 7.2
  2. 31A. Najar ▲ 70' 6.7
  3. 19A. Muyl ▲ 84' 6.3
  4. 14J. Shaffelburg ▲ 70' 6.3
  5. 9S. Surridge ▲ 46' 6.6
  6. 16M. Corcoran
  7. 4J. Palacios
  8. 99B. Schwake
  9. 28W. Meyer
D.C. United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: René Weiler
  1. 13L. Barraza 7.2
  2. 12C. Antley ▼ 65' 6.6
  3. 3L. Bartlett 6.9
  4. 16G. Tubbs 7.0
  5. 28D. Schnegg 7.0
  6. 23B. Servania 6.9
  7. 4M. Peltola ▼ 58' 6.9
  8. 44R. Zouhir ▼ 75' 6.5
  9. 25J. Hopkins ▼ 46' 6.7
  10. 7Peglow ▼ 57' 6.9
  11. 17J. Murrell 6.2

Dự bị 9

  1. 8J. Stroud
  2. 11R. Leal ▲ 57' 6.7
  3. 22A. Herrera ▲ 65' 6.5
  4. 18D. Dodson
  5. 77H. Kijima ▲ 75' 7.0
  6. 6Boris Enow ▲ 58' 6.7
  7. 15K. Rowles ▲ 46' 6.9
  8. 1J. Kim
  9. 19H. Karamoko

Thống kê

015
130
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm3
5Trúng đích1
2Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
5Phạt góc1
5Việt vị0
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
492Chuyền bóng352
404Chuyền chính xác264
82%Chính xác chuyền75%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

47Trận đấu42
85Ghi được44
64Thủng lưới81
1.81Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới5
33Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu