D.C. United
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Nashville SC

D.C. United vs Nashville SC

Tỷ số chung cuộc: D.C. United 2-1 Nashville SC tại Major League Soccer, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D.C. United thắng 2, hòa 3, Nashville SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 33
Sân vận động
Audi Field, Washington, District of Columbia
Phong độ
LLDWD D.C. United
WWDLD Nashville SC
  1. 19' 0-1 T. Boyd · T. Bunbury
  2. HT0-1
  3. 50' C. Dájome · C. Benteke 1-1
  4. 55' C. Dájome · Pedro Santos 2-1
  5. 73' Sam Surridge
  6. 76' Gabriel Pirani T. Ku-DiPietro
  7. 76' F. Ajago T. Bunbury
  8. 76' B. Kallman T. Boyd
  9. 83' A. Sejdić D. Yearwood
  10. 83' I. Jones S. Davis
  11. 84' Matti Peltola
  12. 87' J. Murrell J. Stroud
  13. 90'+4 G. Tubbs M. Peltola
  14. 90'+3 A. Muyl D. Lovitz
  15. FT2-1

Đội hình

D.C. United Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Lesesne
  1. 24A. Bono 6.9
  2. 22A. Herrera 7.2
  3. 97C. McVey 6.9
  4. 4M. Peltola ▼ 90' 6.7
  5. 11C. Dájome ⚽2 8.5
  6. 43M. Klich 7.5
  7. 14M. Rodríguez 7.0
  8. 7Pedro Santos 8.3
  9. 8J. Stroud ▼ 87' 6.9
  10. 21T. Ku-DiPietro ▼ 76' 6.3
  11. 20C. Benteke 7.6

Dự bị 8

  1. 10Gabriel Pirani ▲ 76' 6.3
  2. 17J. Murrell ▲ 87' 6.6
  3. 16G. Tubbs ▲ 90'
  4. 18J. Garay
  5. 56L. Zamudio
  6. 1T. Miller
  7. 30H. Sargis
  8. 45M. Akinmboni
Nashville SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Callaghan
  1. 1J. Willis 7.3
  2. 18S. Moore 6.5
  3. 22J. Bauer 6.9
  4. 5J. Maher 6.5
  5. 2D. Lovitz ▼ 90' 6.7
  6. 54S. Davis ▼ 83' 6.9
  7. 16D. Yearwood ▼ 83' 6.9
  8. 11T. Boyd ▼ 76' 7.2
  9. 10H. Mukhtar 6.6
  10. 9S. Surridge 6.0
  11. 12T. Bunbury ▼ 76' 7.2

Dự bị 8

  1. 21F. Ajago ▲ 76' 6.3
  2. 44B. Kallman ▲ 76' 6.3
  3. 6A. Sejdić ▲ 83' 6.5
  4. 47I. Jones ▲ 83' 6.5
  5. 19A. Muyl ▲ 90'
  6. 23T. Washington
  7. 13J. Skinner
  8. 30E. Panicco

Thống kê

016
310
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm9
7Trúng đích3
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
-0.25Bàn thắng ngăn chặn-0.25
417Chuyền bóng358
345Chuyền chính xác273
83%Chính xác chuyền76%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

42Trận đấu44
61Ghi được57
87Thủng lưới68
1.45Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu