Nashville SC
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
D.C. United

Nashville SC vs D.C. United

Tỷ số chung cuộc: Nashville SC 2-0 D.C. United tại Major League Soccer, 2 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nashville SC thắng 5, hòa 3, D.C. United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 30
Sân vận động
AT&T Stadium, Arlington
Phong độ
WWDLD Nashville SC
LLDWD D.C. United
  1. 18' R. Leal · H. Mukhtar 1-0
  2. 20' Walker Zimmerman
  3. 34' Randall Leal
  4. 37' R. Leal 2-0
  5. 39' Christian Benteke
  6. HT2-0
  7. 46' T. Fountas D. Pines
  8. 64' Walker Zimmerman
  9. 64' Walker Zimmerman
  10. 66' Teal Bunbury
  11. 67' E. Zubak T. Bunbury
  12. 67' L. MacNaughton R. Leal
  13. 74' Taxiarchis Fountas
  14. 74' K. Fletcher C. Dájome
  15. 83' B. Anunga A. Muyl
  16. 85' Y. Asad C. Durkin
  17. 90'+2 T. Washington H. Mukhtar
  18. FT2-0

Đội hình

Nashville SC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: G. Smith
  1. 1J. Willis 7.2
  2. 18S. Moore 7.5
  3. 25W. Zimmerman 6.3
  4. 5J. Maher 7.3
  5. 2D. Lovitz 7.2
  6. 54S. Davis 7.2
  7. 6D. McCarty 7.0
  8. 19A. Muyl ▼ 83' 6.3
  9. 8R. Leal ⚽2 ▼ 67' 8.3
  10. 12T. Bunbury ▼ 67' 6.6
  11. 10H. Mukhtar ▼ 90' 7.7

Dự bị 9

  1. 11E. Zubak ▲ 67' 6.9
  2. 3L. MacNaughton ▲ 67' 7.0
  3. 27B. Anunga ▲ 83' 6.6
  4. 23T. Washington ▲ 90'
  5. 26L. Haakenson
  6. 30E. Panicco
  7. 16L. Wyke
  8. 22J. Bauer
  9. 24J. Greguš
D.C. United Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: W. Rooney
  1. 1T. Miller 6.0
  2. 4B. Hines-Ike 6.7
  3. 3D. Williams 6.3
  4. 23D. Pines ▼ 46' 6.5
  5. 14A. Najar 7.3
  6. 8C. Durkin ▼ 85' 6.7
  7. 17L. O'Brien 7.3
  8. 7Pedro Santos 7.7
  9. 12C. Dájome ▼ 74' 6.3
  10. 20C. Benteke 7.2
  11. 43M. Klich 7.0

Dự bị 9

  1. 11T. Fountas ▲ 46' 6.6
  2. 26K. Fletcher ▲ 74' 6.2
  3. 22Y. Asad ▲ 85' 6.6
  4. 6R. Canouse
  5. 72G. Samake
  6. 15S. Birnbaum
  7. 24A. Bono
  8. 2Ruan
  9. 9E. Hurtado

Thống kê

149
320
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm17
3Trúng đích2
5Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
9Phạt góc3
4Việt vị2
15Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
368Chuyền bóng469
309Chuyền chính xác416
84%Chính xác chuyền89%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

54Trận đấu44
67Ghi được53
52Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận1.2
18Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu