D.C. United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nashville SC

D.C. United vs Nashville SC

Tỷ số chung cuộc: D.C. United 1-1 Nashville SC tại Major League Soccer, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D.C. United thắng 2, hòa 3, Nashville SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 17
Sân vận động
Audi Field, Washington, District of Columbia
Phong độ
LLDWD D.C. United
WWDLD Nashville SC
  1. 23' E. Hurtado T. Fountas
  2. 45'+1 Alex Muyl
  3. HT0-0
  4. 46' Donovan Pines
  5. 54' Hany Mukhtar
  6. 62' F. Picault J. Shaffelburg
  7. 73' 0-1 A. Muyl
  8. 75' S. Davis A. Godoy
  9. 76' B. Anunga D. McCarty
  10. 81' K. Fletcher R. Canouse
  11. 81' T. Ku-Dipietro C. Durkin
  12. 81' C. Dájome Ruan
  13. 83' T. Ku-Dipietro · K. Fletcher 1-1
  14. 85' Derrick Williams
  15. 88' T. Washington A. Muyl
  16. FT1-1

Đội hình

D.C. United Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: W. Rooney
  1. 1T. Miller 6.9
  2. 44V. Pálsson 7.0
  3. 3D. Williams 6.6
  4. 23D. Pines 7.0
  5. 2Ruan ▼ 81' 7.5
  6. 6R. Canouse ▼ 81' 7.2
  7. 17L. O'Brien 7.2
  8. 72G. Samake 7.0
  9. 8C. Durkin ▼ 81' 6.6
  10. 11T. Fountas ▼ 23' 6.7
  11. 43M. Klich 6.9

Dự bị 9

  1. 9E. Hurtado ▲ 23' 6.5
  2. 26K. Fletcher ▲ 81' 7.3
  3. 21T. Ku-Dipietro ▲ 81' 7.5
  4. 12C. Dájome ▲ 81' 6.3
  5. 45M. Akinmboni
  6. 4B. Hines-Ike
  7. 24A. Bono
  8. 22Y. Asad
  9. 33J. Greene
Nashville SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Smith
  1. 1J. Willis 6.5
  2. 18S. Moore 7.0
  3. 3L. MacNaughton 6.7
  4. 5J. Maher 6.7
  5. 2D. Lovitz 6.7
  6. 19A. Muyl ▼ 88' 7.2
  7. 20A. Godoy ▼ 75' 7.3
  8. 6D. McCarty ▼ 76' 7.2
  9. 14J. Shaffelburg ▼ 62' 6.2
  10. 12T. Bunbury 6.6
  11. 10H. Mukhtar 6.0

Dự bị 9

  1. 7F. Picault ▲ 62' 6.7
  2. 54S. Davis ▲ 75' 6.2
  3. 27B. Anunga ▲ 76' 6.5
  4. 23T. Washington ▲ 88'
  5. 24J. Greguš
  6. 26L. Haakenson
  7. 22J. Bauer
  8. 30E. Panicco
  9. 11E. Zubak

Thống kê

024
220
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm6
1Trúng đích2
6Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị4
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
440Chuyền bóng394
357Chuyền chính xác311
81%Chính xác chuyền79%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

44Trận đấu54
53Ghi được67
61Thủng lưới52
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu