Columbus Crew
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Charlotte

Columbus Crew vs Charlotte

Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 4-2 Charlotte tại Major League Soccer, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Columbus Crew thắng 2, hòa 3, Charlotte thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 11
Phong độ
LLWLL Columbus Crew
WWDWD Charlotte
  1. 13' Sean Zawadzki
  2. 25' D. Chambost 1-0
  3. 39' D. Rossi11m 2-0
  4. 45'+8 Jacen Russell-Rowe
  5. 45' 2-1 W. Zaha11m
  6. HT2-1
  7. 51' A. Jackson · M. Farsi 3-1
  8. 61' J. Marshall-Rutty N. Scardina
  9. 61' I. Toklomati D. Diani
  10. 64' 3-2 L. Abada
  11. 81' J. Russell-Rowe 4-2
  12. 82' T. Smalls P. Agyemang
  13. 83' A. Sejdic A. Jackson
  14. 83' I. Aliyu D. Rossi
  15. 83' K. A. Calderon Vargas L. Abada
  16. 89' L. Lappalainen M. Farsi
  17. 89' T. Habroune J. Russell-Rowe
  18. FT4-2

Đội hình

Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Wilfried Nancy
  1. 28P. Schulte 6.0
  2. 31S. Moreira 6.9
  3. 25S. Zawadzki 6.6
  4. 21Y. Cheberko 6.9
  5. 23M. Farsi ▼ 89' 7.3
  6. 7D. Chambost 8.2
  7. 6D. Nagbe 7.0
  8. 27M. Arfsten 7.2
  9. 10D. Rossi ▼ 83' 7.6
  10. 19J. Russell-Rowe ▼ 89' 7.3
  11. 13A. Jackson ▼ 83' 7.3

Dự bị 8

  1. 14A. Sejdic ▲ 83' 6.3
  2. 26L. Lappalainen ▲ 89'
  3. 20D. Jones
  4. 24E. Bush
  5. 18M. Amundsen
  6. 16T. Habroune ▲ 89'
  7. 11I. Aliyu ▲ 83' 6.3
  8. 48C. Ruvalcaba
Charlotte Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dean Smith
  1. 1K. Kahlina 6.9
  2. 35N. Scardina ▼ 61' 6.2
  3. 29A. Malanda 6.5
  4. 4A. Privett 6.6
  5. 3T. Ream 7.0
  6. 13B. Bronico 6.9
  7. 8A. Westwood 7.5
  8. 28D. Diani ▼ 61' 6.3
  9. 11L. Abada ▼ 83' 7.0
  10. 33P. Agyemang ▼ 82' 6.6
  11. 10W. Zaha 6.9

Dự bị 9

  1. 18K. A. Calderon Vargas ▲ 83' 6.9
  2. 22D. Bingham
  3. 19E. Williamson
  4. 6B. Tuiloma
  5. 2J. Marshall-Rutty ▲ 61' 6.7
  6. 38I. Tavares
  7. 23N. Petkovic
  8. 25T. Smalls ▲ 82' 6.6
  9. 17I. Toklomati ▲ 61' 6.3

Thống kê

029
300
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm9
11Trúng đích3
2Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
1Cứu thua7
-0.30Bàn thắng ngăn chặn-0.30
638Chuyền bóng460
580Chuyền chính xác403
91%Chính xác chuyền88%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

43Trận đấu49
68Ghi được78
62Thủng lưới66
1.58Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu