Charlotte
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Columbus Crew

Charlotte vs Columbus Crew

Tỷ số chung cuộc: Charlotte 1-0 Columbus Crew tại Major League Soccer, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Charlotte thắng 4, hòa 3, Columbus Crew thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 13
Sân vận động
Bank of America Stadium, Charlotte, North Carolina
Phong độ
WWDWD Charlotte
LLWLL Columbus Crew
  1. 11' Y. Yeboah W. Sands
  2. 37' K. Świderski · K. Jóźwiak 1-0
  3. 45'+4 Derrick Jones
  4. HT1-0
  5. 64' D. Nagbe S. Zawadzki
  6. 64' J. Russell-Rowe C. Ramírez
  7. 69' M. Gaines K. Vargas
  8. 75' Yaw Yeboah
  9. 77' B. Bender K. Świderski
  10. 87' J. Lindsey K. Jóźwiak
  11. 90'+1 Aidan Morris
  12. 90'+2 M. Arfsten A. Morris
  13. 90'+2 J. Medranda G. Vallecilla
  14. FT1-0

Đội hình

Charlotte Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Lattanzio
  1. 31G. Marks 7.5
  2. 14N. Byrne 6.9
  3. 29A. Malanda 7.3
  4. 6B. Tuiloma 7.3
  5. 25H. Afful 7.3
  6. 20D. Jones 6.9
  7. 13B. Bronico 7.3
  8. 7K. Jóźwiak ▼ 87' 7.0
  9. 11K. Świderski ▼ 77' 7.2
  10. 18K. Vargas ▼ 69' 7.5
  11. 9E. Copetti 6.2

Dự bị 9

  1. 17M. Gaines ▲ 69' 6.9
  2. 15B. Bender ▲ 77' 7.0
  3. 24J. Lindsey ▲ 87' 6.3
  4. 21Vinicius Mello
  5. 23P. Sisniega
  6. 19C. Hegardt
  7. 34A. Privett
  8. 36B. Cambridge
  9. 2J. Sobociński
Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Nancy
  1. 28P. Schulte 6.9
  2. 31S. Moreira 6.7
  3. 5M. Degenek 7.6
  4. 12G. Vallecilla ▼ 90' 6.9
  5. 23M. Farsi 6.9
  6. 8A. Morris ▼ 90' 6.9
  7. 25S. Zawadzki ▼ 64' 7.2
  8. 30W. Sands ▼ 11' 6.6
  9. 20A. Mățan 6.9
  10. 10L. Zelarayán 7.2
  11. 17C. Ramírez ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 14Y. Yeboah ▲ 11' 7.0
  2. 6D. Nagbe ▲ 64' 6.6
  3. 19J. Russell-Rowe ▲ 64' 6.7
  4. 27M. Arfsten ▲ 90'
  5. 94J. Medranda ▲ 90'
  6. 22K. Hughes
  7. 24E. Bush
  8. 2P. Quinton
  9. 16I. Parente

Thống kê

013
310
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm10
4Trúng đích3
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
3Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
313Chuyền bóng654
234Chuyền chính xác571
75%Chính xác chuyền87%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

48Trận đấu48
71Ghi được100
73Thủng lưới64
1.48Bàn thắng mỗi trận2.08
10Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu