Columbus Crew
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Charlotte

Columbus Crew vs Charlotte

Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 1-1 Charlotte tại Major League Soccer, 17 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Columbus Crew thắng 2, hòa 3, Charlotte thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 35
Sân vận động
Lower.com Field, Columbus, Ohio
Phong độ
LLWLL Columbus Crew
WWDWD Charlotte
  1. 23' Cucho Hernández
  2. 31' C. Hernández 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' Sean Zawadzki
  5. 69' Iuri Tavares K. Vargas
  6. 69' João Pedro J. Uronen
  7. 69' N. Petković D. Diani
  8. 73' B. Tuiloma A. Privett
  9. 79' A. Mățan C. Ramirez
  10. 79' Y. Yeboah M. Arfsten
  11. 83' 1-1 P. Agyemang
  12. 87' T. Smalls P. Agyemang
  13. 89' Nikola Petković
  14. 90'+4 Nathan Byrne
  15. 90'+2 J. Russell-Rowe S. Zawadzki
  16. FT1-1

Đội hình

Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Nancy
  1. 1N. Hagen 7.0
  2. 31Steven Moreira 6.7
  3. 4R. Camacho 7.6
  4. 18M. Amundsen 7.3
  5. 23M. Farsi 6.7
  6. 25S. Zawadzki ▼ 90' 6.6
  7. 6D. Nagbe 7.3
  8. 27M. Arfsten ▼ 79' 8.0
  9. 17C. Ramirez ▼ 79' 6.7
  10. 10D. Rossi 8.3
  11. 9C. Hernández 7.9

Dự bị 8

  1. 20A. Mățan ▲ 79' 6.3
  2. 14Y. Yeboah ▲ 79' 6.3
  3. 19J. Russell-Rowe ▲ 90'
  4. 29C. Mrowka
  5. 3W. Sands
  6. 51C. Johnson
  7. 5D. Jones
  8. 21Y. Cheberko
Charlotte Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Smith
  1. 1K. Kahlina 8.2
  2. 14N. Byrne 6.6
  3. 29A. Malanda 6.2
  4. 34A. Privett ▼ 73' 6.9
  5. 21J. Uronen ▼ 69' 6.3
  6. 8A. Westwood 7.3
  7. 28D. Diani ▼ 69' 6.9
  8. 11L. Abada 7.9
  9. 13B. Bronico 6.3
  10. 18K. Vargas ▼ 69' 6.9
  11. 33P. Agyemang ▼ 87' 6.7

Dự bị 9

  1. 38Iuri Tavares ▲ 69' 6.9
  2. 20João Pedro ▲ 69' 6.9
  3. 23N. Petković ▲ 69' 6.3
  4. 6B. Tuiloma ▲ 73' 7.0
  5. 25T. Smalls ▲ 87' 6.6
  6. 24J. Lindsey
  7. 22D. Bingham
  8. 15B. Bender
  9. 10B. Dejaegere

Thống kê

019
120
69%Kiểm soát bóng31%
21Dứt điểm12
8Trúng đích6
5Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
9Phạt góc1
2Việt vị1
2Phạm lỗi4
1Thẻ vàng2
4Cứu thua7
0.68Bàn thắng ngăn chặn0.68
677Chuyền bóng309
614Chuyền chính xác246
91%Chính xác chuyền80%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

51Trận đấu44
106Ghi được55
60Thủng lưới44
2.08Bàn thắng mỗi trận1.25
14Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn16
65Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu