CF Montreal vs Vancouver Whitecaps
Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 1-1 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 6 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 3, hòa 2, Vancouver Whitecaps thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 32
- Sân vận động
- Stade Saputo, Montreal, Quebec
- Phong độ
- LDLLL CF Montreal
- WWDLW Vancouver Whitecaps
- 22' Raheem Edwards
- 29' 0-1 B. White
- HT0-1
- 46' ▲ S. Ibrahim ▼ D. Yankov
- 61' ▲ B. Duke ▼ V. Wanyama
- 61' ▲ M. Cóccaro ▼ A. Lassiter
- 64' ▲ M. Laborda ▼ R. Gauld
- 66' ▲ Ruan ▼ L. Lappalainen
- 71' ▲ G. Bovalina ▼ J. Brown
- 75' ▲ J. Vilsaint ▼ G. Campbell
- 79' M. Cóccaro · Ruan 1-1
- 80' ▲ N. Fleuriau Chateau ▼ B. White
- 80' ▲ L. Johnson ▼ F. Picault
- 80' ▲ R. Priso ▼ A. Schöpf
- 90' Ryan Raposo
- FT1-1
Đội hình
- 40J. Sirois 6.9
- 24G. Campbell ▼ 75' 7.0
- 4F. Álvarez 7.5
- 3J. Sosa 6.9
- 21L. Lappalainen ▼ 66' 7.2
- 2V. Wanyama ▼ 61' 6.9
- 19N. Saliba 7.3
- 44R. Edwards 7.2
- 8D. Yankov ▼ 46' 6.6
- 11A. Lassiter ▼ 61' 6.5
- 17Josef Martínez 6.7
Dự bị 9
- 14S. Ibrahim ▲ 46' 7.3
- 10B. Duke ▲ 61' 7.0
- 9M. Cóccaro ⚽ ▲ 61' 7.5
- 22Ruan ▲ 66' 7.7
- 28J. Vilsaint ▲ 75' 6.7
- 7K. Opoku
- 25G. Corbo
- 1S. Breza
- 5I. Iliadis
- 1Y. Takaoka 6.2
- 23J. Brown ▼ 71' 6.9
- 4R. Veselinović 6.7
- 15B. Utvik 6.6
- 7R. Raposo 6.9
- 16S. Berhalter 7.9
- 20A. Cubas 7.0
- 8A. Schöpf ▼ 80' 7.3
- 25R. Gauld ▼ 64' 7.5
- 24B. White ⚽ ▼ 80' 7.3
- 11F. Picault ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 2M. Laborda ▲ 64' 6.5
- 27G. Bovalina ▲ 71' 6.7
- 52N. Fleuriau Chateau ▲ 80' 6.6
- 28L. Johnson ▲ 80' 6.6
- 13R. Priso ▲ 80' 6.6
- 32I. Boehmer
- 14Luís Martins
- 19D. Kreilach
- 12Belal Halbouni
Thống kê
01⚑3
⚑710
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm12
3Trúng đích5
10Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
3Phạt góc7
1Việt vị0
6Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-0.47Bàn thắng ngăn chặn-0.47
614Chuyền bóng367
541Chuyền chính xác289
88%Chính xác chuyền79%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 49 | +30 | 74 | |
| 1 | 34 | 63 - 43 | +20 | 64 | |
| 2 | 34 | 72 - 40 | +32 | 66 | |
| 2 | 34 | 69 - 50 | +19 | 64 | |
| 3 | 34 | 58 - 48 | +10 | 59 | |
| 3 | 34 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 50 | +9 | 52 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 5 | 34 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 5 | 34 | 47 - 39 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 49 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 61 - 60 | +1 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 64 | -16 | 43 | |
| 8 | 34 | 52 - 49 | +3 | 47 | |
| 9 | 34 | 46 - 49 | -3 | 40 | |
| 9 | 34 | 65 - 56 | +9 | 47 | |
| 10 | 34 | 39 - 48 | -9 | 42 | |
| 10 | 34 | 52 - 70 | -18 | 40 | |
| 11 | 34 | 54 - 56 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 40 - 61 | -21 | 37 | |
| 12 | 34 | 62 - 55 | +7 | 37 | |
| 12 | 34 | 50 - 63 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 38 - 54 | -16 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 66 | -15 | 31 | |
| 14 | 34 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 14 | 34 | 41 - 78 | -37 | 21 | |
| 15 | 34 | 40 - 62 | -22 | 30 |
So sánh
43Trận đấu54
59Ghi được76
84Thủng lưới73
1.37Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai43