Vancouver Whitecaps vs CF Montreal
Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 2-4 CF Montreal tại Major League Soccer, 14 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver Whitecaps thắng 5, hòa 2, CF Montreal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 11
- Sân vận động
- BC Place Stadium, Vancouver, British Columbia
- Trọng tài
- P. Lauziere
- Phong độ
- WWDLW Vancouver Whitecaps
- LDLLL CF Montreal
- 7' T. Bair · M. Milinković 1-0
- 15' 1-1 O. Okwonkwo · S. Taïder
- 24' Lucas Cavallini
- 45'+1 1-2 S. Taïder11m
- HT1-2
- 51' 1-3 S. Piette · S. Taïder
- 55' ▲ C. Dájome ▼ L. Owusu
- 55' ▲ F. Montero ▼ T. Bair
- 55' ▲ C. Gutiérrez ▼ Ali Adnan
- 55' ▲ J. Nerwinski ▼ E. Godoy
- 57' Lucas Cavallini
- 57' Lucas Cavallini
- 59' Luis Binks
- 60' 1-4 R. Quioto · S. Piette
- 66' R. Camachophản lưới 2-4
- 69' Cristián Dájome
- 72' Emanuel Maciel
- 73' ▲ Y. Reyna ▼ M. Milinković
- 74' Michael Baldisimo
- 86' ▲ L. Lappalainen ▼ R. Quioto
- 90' ▲ S. Shome ▼ O. Okwonkwo
- FT2-4
Đội hình
- 51T. Hasal 5.3
- 22E. Godoy ▼ 55' 6.7
- 53Ali Adnan ▼ 55' 5.9
- 13D. Cornelius 6.7
- 31R. Teibert 6.5
- 15A. Rose 6.2
- 7M. Milinković ⇢ ▼ 73' 7.3
- 55M. Baldisimo 7.3
- 17L. Owusu ▼ 55' 6.2
- 9L. Cavallini 6.0
- 14T. Bair ⚽ ▼ 55' 7.5
Dự bị 9
- 11C. Dájome ▲ 55' 7.3
- 12F. Montero ▲ 55' 6.9
- 3C. Gutiérrez ▲ 55' 7.3
- 28J. Nerwinski ▲ 55' 6.7
- 29Y. Reyna ▲ 73' 7.2
- 27R. Raposo
- 32P. Metcalfe
- 4R. Veselinović
- 1B. Meredith
- 23C. Diop 7.3
- 22J. Raitala 6.6
- 4R. Camacho 6.3
- 15Z. Brault-Guillard 7.7
- 5L. Binks 6.7
- 2V. Wanyama 6.3
- 30R. Quioto ⚽ ▼ 86' 7.9
- 8S. Taïder ⚽ ⇢2 8.0
- 6S. Piette ⚽ ⇢ 7.9
- 18O. Okwonkwo ⚽ ▼ 90' 7.5
- 25E. Maciel 6.2
Dự bị 9
- 21L. Lappalainen ▲ 86' 6.5
- 28S. Shome ▲ 90' 6.3
- 9Bojan
- 26J. Corrales
- 24K. Yao
- 14A. Sejdic
- 1E. Bush
- 7R. Fanni
- 16J. Waterman
Thống kê
14⚑6
⚑411
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm18
6Trúng đích7
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
6Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
388Chuyền bóng428
325Chuyền chính xác373
84%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 2 | +2 | 4 | |
| 2 | 23 | 33 - 26 | +7 | 44 | |
| 3 | 23 | 36 - 21 | +15 | 41 | |
| 3 | 23 | 46 - 35 | +11 | 39 | |
| 4 | 21 | 36 - 26 | +10 | 34 | |
| 4 | 23 | 40 - 25 | +15 | 41 | |
| 5 | 18 | 32 - 28 | +4 | 28 | |
| 5 | 23 | 37 - 25 | +12 | 39 | |
| 6 | 22 | 28 - 24 | +4 | 34 | |
| 6 | 23 | 29 - 31 | -2 | 32 | |
| 7 | 22 | 47 - 39 | +8 | 32 | |
| 7 | 23 | 24 - 22 | +2 | 32 | |
| 8 | 23 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 8 | 23 | 35 - 51 | -16 | 30 | |
| 9 | 23 | 33 - 43 | -10 | 26 | |
| 9 | 23 | 27 - 44 | -17 | 27 | |
| 10 | 23 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 10 | 22 | 27 - 46 | -19 | 22 | |
| 11 | 23 | 33 - 39 | -6 | 23 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 22 | |
| 12 | 23 | 23 - 30 | -7 | 22 | |
| 12 | 23 | 30 - 40 | -10 | 21 | |
| 13 | 23 | 25 - 41 | -16 | 21 | |
| 14 | 23 | 12 - 36 | -24 | 16 |
So sánh
24Trận đấu29
27Ghi được37
44Thủng lưới51
1.13Bàn thắng mỗi trận1.28
4Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai19