CF Montreal vs Vancouver Whitecaps
Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 2-0 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 26 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 3, hòa 2, Vancouver Whitecaps thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade Saputo, Montreal, Quebec
- Trọng tài
- D. Fischer
- Phong độ
- DLDLL CF Montreal
- WWDLW Vancouver Whitecaps
- 18' R. Quioto · S. Taïder 1-0
- 40' L. Lappalainen · E. Maciel 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Nerwinski ▼ R. Veselinović
- 46' ▲ L. Owusu ▼ P. Metcalfe
- 55' ▲ M. Urruti ▼ S. Taïder
- 62' ▲ R. Raposo ▼ M. Baldisimo
- 66' ▲ O. Okwonkwo ▼ L. Lappalainen
- 66' ▲ Y. Reyna ▼ C. Dájome
- 76' ▲ T. Ricketts ▼ M. Milinković
- 79' ▲ A. Jackson-Hamel ▼ R. Quioto
- 85' A. Jackson-Hamel
- 85' D. Cornelius
- FT2-0
Đội hình
- 23C. Diop 7.6
- 22J. Raitala 7.0
- 4R. Camacho 7.3
- 15Z. Brault-Guillard 6.9
- 5L. Binks 7.0
- 2V. Wanyama 7.0
- 30R. Quioto ⚽ ▼ 79' 7.5
- 8S. Taïder ⇢ ▼ 55' 7.0
- 6S. Piette 7.2
- 21L. Lappalainen ⚽ ▼ 66' 7.0
- 25E. Maciel ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 37M. Urruti ▲ 55' 6.2
- 18O. Okwonkwo ▲ 66' 6.9
- 11A. Jackson-Hamel ▲ 79' 6.3
- 1E. Bush
- 14A. Sejdic
- 16J. Waterman
- 26J. Corrales
- 28S. Shome
- 27C. Bayiha
- 51T. Hasal 6.3
- 53Ali Adnan 6.9
- 13D. Cornelius 7.2
- 4R. Veselinović ▼ 46' 6.3
- 31R. Teibert 7.0
- 15A. Rose 6.6
- 7M. Milinković ▼ 76' 6.2
- 55M. Baldisimo ▼ 62' 7.2
- 32P. Metcalfe ▼ 46' 6.2
- 9L. Cavallini 6.3
- 11C. Dájome ▼ 66' 7.3
Dự bị 9
- 28J. Nerwinski ▲ 46' 6.9
- 17L. Owusu ▲ 46' 6.9
- 27R. Raposo ▲ 62' 6.6
- 29Y. Reyna ▲ 66' 6.7
- 87T. Ricketts ▲ 76' 6.3
- 1B. Meredith
- 20J. Khemiri
- 14T. Bair
- 3C. Gutiérrez
Thống kê
01⚑6
⚑210
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm10
4Trúng đích2
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị3
19Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
406Chuyền bóng507
346Chuyền chính xác451
85%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 2 | +2 | 4 | |
| 2 | 23 | 33 - 26 | +7 | 44 | |
| 3 | 23 | 36 - 21 | +15 | 41 | |
| 3 | 23 | 46 - 35 | +11 | 39 | |
| 4 | 21 | 36 - 26 | +10 | 34 | |
| 4 | 23 | 40 - 25 | +15 | 41 | |
| 5 | 18 | 32 - 28 | +4 | 28 | |
| 5 | 23 | 37 - 25 | +12 | 39 | |
| 6 | 22 | 28 - 24 | +4 | 34 | |
| 6 | 23 | 29 - 31 | -2 | 32 | |
| 7 | 22 | 47 - 39 | +8 | 32 | |
| 7 | 23 | 24 - 22 | +2 | 32 | |
| 8 | 23 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 8 | 23 | 35 - 51 | -16 | 30 | |
| 9 | 23 | 33 - 43 | -10 | 26 | |
| 9 | 23 | 27 - 44 | -17 | 27 | |
| 10 | 23 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 10 | 22 | 27 - 46 | -19 | 22 | |
| 11 | 23 | 33 - 39 | -6 | 23 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 22 | |
| 12 | 23 | 23 - 30 | -7 | 22 | |
| 12 | 23 | 30 - 40 | -10 | 21 | |
| 13 | 23 | 25 - 41 | -16 | 21 | |
| 14 | 23 | 12 - 36 | -24 | 16 |
So sánh
29Trận đấu24
37Ghi được27
51Thủng lưới44
1.28Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai17