Charlotte
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
D.C. United

Charlotte vs D.C. United

Tỷ số chung cuộc: Charlotte 1-0 D.C. United tại Major League Soccer, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlotte thắng 7, hòa 2, D.C. United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 26
Sân vận động
Bank of America Stadium, Charlotte, North Carolina
Phong độ
WWDWD Charlotte
LLDWD D.C. United
  1. 45'+6 Andrew Privett
  2. 45'+7 K. Vargas · J. Uronen 1-0
  3. HT1-0
  4. 61' K. Fletcher J. Murrell
  5. 69' Júnior Urso D. Diani
  6. 69' T. Smalls L. Abada
  7. 71' M. Rodríguez M. Akinmboni
  8. 72' Christian Benteke
  9. 75' Tyger Smalls
  10. 75' Cristián Dájome
  11. 80' T. Ku-DiPietro M. Peltola
  12. 82' N. Petković B. Bronico
  13. 83' S. Arfield P. Agyemang
  14. 88' Kristijan Kahlina
  15. 90'+6 Nathan Byrne
  16. 90'+5 B. Dejaegere K. Vargas
  17. FT1-0

Đội hình

Charlotte Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Smith
  1. 1K. Kahlina 6.9
  2. 14N. Byrne 6.9
  3. 29A. Malanda 7.9
  4. 34A. Privett 6.9
  5. 21J. Uronen 7.2
  6. 13B. Bronico ▼ 82' 6.5
  7. 8A. Westwood 7.3
  8. 28D. Diani ▼ 69' 7.0
  9. 11L. Abada ▼ 69' 6.5
  10. 33P. Agyemang ▼ 83' 6.6
  11. 18K. Vargas ▼ 90' 8.7

Dự bị 9

  1. 30Júnior Urso ▲ 69' 6.3
  2. 25T. Smalls ▲ 69' 6.7
  3. 23N. Petković ▲ 82' 6.6
  4. 37S. Arfield ▲ 83' 6.5
  5. 10B. Dejaegere ▲ 90'
  6. 24J. Lindsey
  7. 6B. Tuiloma
  8. 15B. Bender
  9. 22D. Bingham
D.C. United Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Lesesne
  1. 24A. Bono 7.0
  2. 16G. Tubbs 7.3
  3. 3L. Bartlett 6.9
  4. 45M. Akinmboni ▼ 71' 7.0
  5. 11C. Dájome 6.7
  6. 43M. Klich 7.0
  7. 4M. Peltola ▼ 80' 6.9
  8. 7Pedro Santos 7.3
  9. 8J. Stroud 7.2
  10. 20C. Benteke 6.6
  11. 17J. Murrell ▼ 61' 6.3

Dự bị 6

  1. 27K. Fletcher ▲ 61' 6.6
  2. 14M. Rodríguez ▲ 71' 6.9
  3. 21T. Ku-DiPietro ▲ 80' 6.7
  4. 22A. Herrera
  5. 1T. Miller
  6. 26N. Crockford

Thống kê

046
520
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm6
2Trúng đích1
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc5
0Việt vị3
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
1Cứu thua1
-0.23Bàn thắng ngăn chặn-0.23
426Chuyền bóng463
347Chuyền chính xác380
81%Chính xác chuyền82%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

44Trận đấu42
55Ghi được61
44Thủng lưới87
1.25Bàn thắng mỗi trận1.45
18Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu