Charlotte
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
D.C. United

Charlotte vs D.C. United

Tỷ số chung cuộc: Charlotte 0-0 D.C. United tại Major League Soccer, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlotte thắng 7, hòa 2, D.C. United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 41
Sân vận động
Bank of America Stadium, Charlotte, North Carolina
Phong độ
WWDWD Charlotte
LLDWD D.C. United
  1. 9' Brandt Bronico
  2. 33' Russell Canouse
  3. HT0-0
  4. 65' S. Arfield B. Bronico
  5. 65' Justin Meram B. Dejaegere
  6. 70' Ruan
  7. 74' T. Ku-DiPietro Gabriel Pirani
  8. 74' N. Robertha J. Fajardo
  9. 75' Brendan Hines-Ike
  10. 78' K. Jóźwiak B. Bender
  11. 78' P. Agyemang E. Copetti
  12. 84' A. Najar Ruan
  13. 86' K. Vargas K. Świderski
  14. FT0-0

Đội hình

Charlotte Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Lattanzio
  1. 1K. Kahlina 8.5
  2. 14N. Byrne 6.9
  3. 29A. Malanda 7.2
  4. 34A. Privett 6.9
  5. 3J. Uronen 7.2
  6. 13B. Bronico ▼ 65' 6.5
  7. 8A. Westwood 7.2
  8. 15B. Bender ▼ 78' 7.0
  9. 11K. Świderski ▼ 86' 6.5
  10. 10B. Dejaegere ▼ 65' 6.6
  11. 9E. Copetti ▼ 78' 6.3

Dự bị 9

  1. 37S. Arfield ▲ 65' 6.3
  2. 22Justin Meram ▲ 65' 6.6
  3. 7K. Jóźwiak ▲ 78' 7.0
  4. 33P. Agyemang ▲ 78' 6.5
  5. 18K. Vargas ▲ 86' 6.3
  6. 31G. Marks
  7. 24J. Lindsey
  8. 25H. Afful
  9. 20D. Jones
D.C. United Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: W. Rooney
  1. 24A. Bono 7.3
  2. 2Ruan ▼ 84' 7.3
  3. 4B. Hines-Ike 7.3
  4. 23D. Pines 8.2
  5. 31É. Davis 7.7
  6. 8C. Durkin 7.3
  7. 6R. Canouse 7.2
  8. 43M. Klich 7.0
  9. 10Gabriel Pirani ▼ 74' 6.3
  10. 20C. Benteke 7.7
  11. 84J. Fajardo ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 21T. Ku-DiPietro ▲ 74' 6.6
  2. 19N. Robertha ▲ 74' 6.5
  3. 14A. Najar ▲ 84' 6.9
  4. 22Y. Asad
  5. 30H. Sargis
  6. 50L. Zamudio
  7. 9E. Hurtado
  8. 12C. Dájome
  9. 7Pedro Santos

Thống kê

009
630
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm14
2Trúng đích6
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
9Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi20
0Thẻ vàng3
6Cứu thua2
420Chuyền bóng267
333Chuyền chính xác180
79%Chính xác chuyền67%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

48Trận đấu44
71Ghi được53
73Thủng lưới61
1.48Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu