FC Cincinnati
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
D.C. United

FC Cincinnati vs D.C. United

Tỷ số chung cuộc: FC Cincinnati 0-0 D.C. United tại Major League Soccer, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Cincinnati thắng 4, hòa 2, D.C. United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 5
Sân vận động
TQL Stadium, Cincinnati, Ohio
Phong độ
DWDLL FC Cincinnati
DLLDW D.C. United
  1. 32' M. Pinto O. Nwobodo
  2. 43' Aaron Herrera
  3. HT0-0
  4. 51' Jared Stroud
  5. 55' Luciano Acosta
  6. 56' Mateusz Klich
  7. 56' A. Boupendza Sergio Santos
  8. 57' D. Yedlin A. Powell
  9. 58' K. Fletcher J. Stroud
  10. 68' M. Akinmboni L. Bartlett
  11. 68' C. Antley Gabriel Pirani
  12. 71' Pedro Santos
  13. 77' J. Murrell J. Hopkins
  14. 83' G. Valenzuela P. Bucha
  15. 84' Y. Kubo C. Baird
  16. FT0-0

Đội hình

FC Cincinnati Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Noonan
  1. 18R. Celentano 7.3
  2. 12M. Robinson 8.0
  3. 21M. Miazga 7.3
  4. 14K. Keller 7.5
  5. 2A. Powell ▼ 57' 7.3
  6. 5O. Nwobodo ▼ 32' 6.6
  7. 20P. Bucha ▼ 83' 7.7
  8. 23L. Orellano 7.2
  9. 10L. Acosta 7.6
  10. 11C. Baird ▼ 84' 6.5
  11. 17Sergio Santos ▼ 56' 6.3

Dự bị 9

  1. 26M. Pinto ▲ 32' 7.0
  2. 9A. Boupendza ▲ 56' 6.6
  3. 91D. Yedlin ▲ 57' 6.3
  4. 22G. Valenzuela ▲ 83' 6.9
  5. 7Y. Kubo ▲ 84' 7.2
  6. 36E. Louro
  7. 32I. Murphy
  8. 15B. Halsey
  9. 29A. Ordóñez
D.C. United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Lesesne
  1. 24A. Bono 8.7
  2. 22A. Herrera 7.7
  3. 3L. Bartlett ▼ 68' 7.0
  4. 97C. McVey 7.3
  5. 7Pedro Santos 6.6
  6. 43M. Klich 7.3
  7. 4M. Peltola 7.6
  8. 25J. Hopkins ▼ 77' 6.3
  9. 8J. Stroud ▼ 58' 6.6
  10. 11C. Dájome 6.5
  11. 10Gabriel Pirani ▼ 68' 6.6

Dự bị 8

  1. 27K. Fletcher ▲ 58' 6.2
  2. 45M. Akinmboni ▲ 68' 6.7
  3. 12C. Antley ▲ 68' 6.2
  4. 17J. Murrell ▲ 77' 6.5
  5. 21T. Ku-DiPietro
  6. 16G. Tubbs
  7. 14M. Rodríguez
  8. 56L. Zamudio

Thống kê

015
940
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm14
7Trúng đích4
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn7
5Phạt góc9
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
4Cứu thua7
469Chuyền bóng323
369Chuyền chính xác228
79%Chính xác chuyền71%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

48Trận đấu42
85Ghi được61
68Thủng lưới87
1.77Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới3
31Trên 2.5 bàn30
55Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu