D.C. United
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Cincinnati

D.C. United vs FC Cincinnati

Tỷ số chung cuộc: D.C. United 3-0 FC Cincinnati tại Major League Soccer, 24 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D.C. United thắng 4, hòa 2, FC Cincinnati thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 28
Sân vận động
Audi Field, Washington, District of Columbia
Phong độ
LLDWD D.C. United
WDLLD FC Cincinnati
  1. -5' Andy Najar
  2. 10' Pedro Santos · M. Klich 1-0
  3. 17' D. Williams 2-0
  4. 43' C. Dájome 3-0
  5. HT3-0
  6. 57' R. Gaddis A. Powell
  7. 57' M. Pinto A. Ordóñez
  8. 64' Ruan A. Najar
  9. 66' Ian Murphy
  10. 71' T. Fountas C. Dájome
  11. 71' Sergio Santos D. Badji
  12. 71' B. Halsey S. Arias
  13. 79' Ian Murphy
  14. 79' Ian Murphy
  15. 82' J. Akpunonu Á. Barreal
  16. 87' K. Fletcher B. Hines-Ike
  17. FT3-0

Đội hình

D.C. United Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Rooney
  1. 1T. Miller 7.5
  2. 4B. Hines-Ike ▼ 87' 6.9
  3. 3D. Williams 7.9
  4. 23D. Pines 7.6
  5. 14A. Najar ▼ 64' 6.6
  6. 8C. Durkin 6.0
  7. 17L. O'Brien 6.9
  8. 7Pedro Santos 7.2
  9. 43M. Klich 8.0
  10. 12C. Dájome ▼ 71' 6.9
  11. 20C. Benteke 7.2

Dự bị 9

  1. 2Ruan ▲ 64' 7.2
  2. 11T. Fountas ▲ 71' 6.6
  3. 26K. Fletcher ▲ 87'
  4. 6R. Canouse
  5. 9E. Hurtado
  6. 22Y. Asad
  7. 24A. Bono
  8. 72G. Samake
  9. 33J. Greene
FC Cincinnati Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Noonan
  1. 18R. Celentano 6.2
  2. 2A. Powell ▼ 57' 6.2
  3. 4N. Hagglund 7.0
  4. 32I. Murphy 5.9
  5. 13S. Arias ▼ 71' 6.2
  6. 5O. Nwobodo 6.9
  7. 8M. Angulo 6.9
  8. 31Á. Barreal ▼ 82' 6.9
  9. 10L. Acosta 7.6
  10. 29A. Ordóñez ▼ 57' 6.7
  11. 14D. Badji ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 28R. Gaddis ▲ 57' 6.6
  2. 26M. Pinto ▲ 57' 6.3
  3. 17Sergio Santos ▲ 71' 6.6
  4. 42B. Halsey ▲ 71' 6.3
  5. 3J. Akpunonu ▲ 82' 6.7
  6. 1A. Kann
  7. 58G. Valenzuela
  8. 34L. Aghedo
  9. 37S. Jimenez

Thống kê

012
821
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm17
7Trúng đích2
5Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn4
2Phạt góc8
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
324Chuyền bóng409
241Chuyền chính xác338
74%Chính xác chuyền83%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

44Trận đấu50
53Ghi được91
61Thủng lưới64
1.2Bàn thắng mỗi trận1.82
14Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu