FC Cincinnati
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
D.C. United

FC Cincinnati vs D.C. United

Tỷ số chung cuộc: FC Cincinnati 0-0 D.C. United tại Major League Soccer, 31 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Cincinnati thắng 4, hòa 2, D.C. United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 21
Sân vận động
TQL Stadium, Cincinnati, Ohio
Trọng tài
R. Mendoza
Phong độ
LDWDL FC Cincinnati
DDLLD D.C. United
  1. 5' Moses Nyeman
  2. 15' Júnior Moreno
  3. 36' Joseph-Claude Gyau
  4. 41' Joseph Mora
  5. HT0-0
  6. 52' Moses Nyeman
  7. 55' Felipe Martins D. Skundrich
  8. 60' Luciano Acosta
  9. 64' Nick Hagglund
  10. 72' Yordy Reyna
  11. 75' E. Sorga Y. Reyna
  12. 75' Y. Asad K. Paredes
  13. 85' B. Vázquez Á. Barreal
  14. 85' C. Odoi-Atsem J. Gressel
  15. 90'+2 Joseph Mora
  16. 90'+2 Joseph Mora
  17. FT0-0

Đội hình

FC Cincinnati Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Stam
  1. 25K. Vermeer 7.3
  2. 12G. Cameron 6.9
  3. 18R. Matarrita 7.5
  4. 14N. Hagglund 6.9
  5. 5G. Vallecilla 7.3
  6. 13J. Gyau 6.9
  7. 11L. Acosta 7.0
  8. 8A. Cruz 6.9
  9. 31Á. Barreal ▼ 85' 6.9
  10. 7Y. Kubo 7.5
  11. 9Brenner 6.9

Dự bị 9

  1. 19B. Vázquez ▲ 85' 6.2
  2. 15K. Mokotjo
  3. 22P. Tytoń
  4. 29A. Ordonez
  5. 33C. Stanko
  6. 23I. Atanga
  7. 2E. Castillo
  8. 6H. Medunjanin
  9. 27A. Flanagan
D.C. United Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Losada
  1. 24B. Hamid 7.3
  2. 28J. Mora 6.5
  3. 14A. Najar 6.6
  4. 93J. Alfaro
  5. 31J. Gressel ▼ 85' 7.2
  6. 15S. Birnbaum 7.3
  7. 5J. Moreno 6.3
  8. 27M. Nyeman 6.0
  9. 12D. Skundrich ▼ 55' 6.7
  10. 30K. Paredes ▼ 75' 7.0
  11. 29Y. Reyna ▼ 75' 6.9

Dự bị 8

  1. 8Felipe Martins ▲ 55' 6.9
  2. 50E. Sorga ▲ 75' 6.5
  3. 11Y. Asad ▲ 75' 6.5
  4. 3C. Odoi-Atsem ▲ 85' 6.3
  5. 22G. Yow
  6. 20J. Bolívar
  7. 21J. Kempin
  8. 13F. Brillant

Thống kê

034
242
69%Kiểm soát bóng31%
12Dứt điểm10
3Trúng đích3
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị2
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua3
543Chuyền bóng246
460Chuyền chính xác170
85%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colorado Rapids
34 51 - 35 +16 61
1
New England Revolution
34 65 - 41 +24 73
2
Philadelphia Union
34 48 - 35 +13 54
2
Seattle Sounders FC
34 53 - 33 +20 60
3
Nashville SC
34 55 - 33 +22 54
3
Sporting Kansas City
34 58 - 40 +18 58
4
New York City FC
34 56 - 36 +20 51
4
Portland Timbers
34 56 - 52 +4 55
5
Atlanta United FC
34 45 - 37 +8 51
5
Minnesota United FC
34 42 - 44 -2 49
6
Orlando City SC
34 50 - 48 +2 51
6
Vancouver Whitecaps
34 45 - 45 0 49
7
New York Red Bulls
34 39 - 33 +6 48
7
Real Salt Lake
34 55 - 54 +1 48
8
D.C. United
34 56 - 54 +2 47
8
Los Angeles Galaxy
34 50 - 54 -4 48
9
Columbus Crew
34 46 - 45 +1 47
9
Los Angeles FC
34 53 - 51 +2 45
10
CF Montreal
34 46 - 44 +2 46
10
San Jose Earthquakes
34 46 - 54 -8 41
11
FC Dallas
34 47 - 56 -9 33
11
Inter Miami
34 36 - 53 -17 41
12
Austin
34 35 - 56 -21 31
12
Chicago Fire
34 36 - 54 -18 34
13
Houston Dynamo
34 36 - 54 -18 30
13
Toronto FC
34 39 - 66 -27 28
14
FC Cincinnati
34 37 - 74 -37 20

So sánh

35Trận đấu37
38Ghi được59
76Thủng lưới55
1.09Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu