FC Cincinnati
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
D.C. United

FC Cincinnati vs D.C. United

Tỷ số chung cuộc: FC Cincinnati 2-1 D.C. United tại Major League Soccer, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Cincinnati thắng 4, hòa 2, D.C. United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 16
Sân vận động
TQL Stadium, Cincinnati, Ohio
Phong độ
LDWDL FC Cincinnati
DDLLD D.C. United
  1. 21' Jacob Greene
  2. 39' Luciano Acosta
  3. HT0-0
  4. 59' L. Acosta 1-0
  5. 60' Christian Benteke
  6. 64' C. Dájome Ruan
  7. 65' Brenner Sergio Santos
  8. 70' Yerson Mosquera
  9. 73' Á. Barreal · L. Acosta 2-0
  10. 79' R. Gaddis Á. Barreal
  11. 86' T. Ku-Dipietro M. Klich
  12. 86' C. Durkin R. Canouse
  13. 87' I. Murphy A. Powell
  14. 87' Y. Kubo J. Moreno
  15. 87' M. Pinto L. Acosta
  16. 87' Y. Asad J. Greene
  17. 90'+7 Roman Celentano
  18. 90'+5 Brenner
  19. 90'+5 Yuya Kubo
  20. 90'+9 Lewis O'Brien
  21. 90' 2-1 T. Fountas
  22. FT2-1

Đội hình

FC Cincinnati Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Noonan
  1. 18R. Celentano 7.5
  2. 4N. Hagglund 6.9
  3. 21M. Miazga 7.2
  4. 15Y. Mosquera 7.0
  5. 2A. Powell ▼ 87' 6.9
  6. 5O. Nwobodo 6.9
  7. 93J. Moreno ▼ 87' 7.2
  8. 31Á. Barreal ▼ 79' 7.3
  9. 10L. Acosta ▼ 87' 7.9
  10. 17Sergio Santos ▼ 65' 6.5
  11. 19B. Vazquez 6.5

Dự bị 9

  1. 9Brenner ▲ 65' 6.9
  2. 28R. Gaddis ▲ 79' 6.3
  3. 32I. Murphy ▲ 87' 6.0
  4. 7Y. Kubo ▲ 87' 6.9
  5. 26M. Pinto ▲ 87' 6.3
  6. 14D. Badji
  7. 1A. Kann
  8. 8M. Angulo
  9. 3J. Akpunonu
D.C. United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: W. Rooney
  1. 1T. Miller 6.5
  2. 44V. Pálsson 6.6
  3. 3D. Williams 6.6
  4. 23D. Pines 6.5
  5. 2Ruan ▼ 64' 7.0
  6. 43M. Klich ▼ 86' 7.0
  7. 6R. Canouse ▼ 86' 6.9
  8. 17L. O'Brien 7.2
  9. 33J. Greene ▼ 87' 6.5
  10. 20C. Benteke 7.2
  11. 11T. Fountas 6.9

Dự bị 9

  1. 12C. Dájome ▲ 64' 6.6
  2. 21T. Ku-Dipietro ▲ 86' 6.9
  3. 8C. Durkin ▲ 86' 6.2
  4. 22Y. Asad ▲ 87' 6.6
  5. 24A. Bono
  6. 26K. Fletcher
  7. 45M. Akinmboni
  8. 4B. Hines-Ike
  9. 25J. Hopkins

Thống kê

056
630
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
4Cứu thua2
376Chuyền bóng438
304Chuyền chính xác354
81%Chính xác chuyền81%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

50Trận đấu44
91Ghi được53
64Thủng lưới61
1.82Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn24
51Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu