FC Cincinnati
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
D.C. United

FC Cincinnati vs D.C. United

Tỷ số chung cuộc: FC Cincinnati 0-1 D.C. United tại Major League Soccer, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Cincinnati thắng 4, hòa 2, D.C. United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 3
Sân vận động
TQL Stadium, Cincinnati, Ohio
Trọng tài
P. Lauziere
Phong độ
LDWDL FC Cincinnati
DDLLD D.C. United
  1. HT0-0
  2. 46' A. Perez J. Gressel
  3. 60' S. Djeffal D. Skundrich
  4. 60' O. Kamara M. Estrada
  5. 62' Brenner D. Badji
  6. 74' C. Odoi-Atsem G. Yow
  7. 75' I. Murphy N. Hagglund
  8. 75' H. Robledo A. Powell
  9. 79' Moses Nyeman
  10. 80' Moses Nyeman
  11. 81' D. Pines A. Najar
  12. 87' Á. Barreal R. Gaddis
  13. 90'+3 Tyler Blackett
  14. 90'+1 Bradley Smith
  15. 90'+7 Edison Flores
  16. 90'+8 0-1 O. Kamara11m
  17. FT0-1

Đội hình

FC Cincinnati Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Noonan
  1. 1A. Kann 6.7
  2. 20G. Cameron 6.9
  3. 28R. Gaddis ▼ 87' 7.0
  4. 2A. Powell ▼ 75' 6.9
  5. 24T. Blackett 7.0
  6. 4N. Hagglund ▼ 75' 7.3
  7. 93J. Moreno 6.6
  8. 10L. Acosta 7.5
  9. 7Y. Kubo 6.9
  10. 14D. Badji ▼ 62' 6.7
  11. 19B. Vázquez 7.2

Dự bị 9

  1. 9Brenner ▲ 62' 6.7
  2. 32I. Murphy ▲ 75' 6.6
  3. 35H. Robledo ▲ 75' 6.3
  4. 31Á. Barreal ▲ 87' 6.3
  5. 33N. Markanich
  6. 23I. Atanga
  7. 8Allan Cruz
  8. 6H. Medunjanin
  9. 25K. Vermeer
D.C. United Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: H. Losada
  1. 28B. Hamid 8.9
  2. 14A. Najar ▼ 81' 6.9
  3. 5B. Smith 6.9
  4. 31J. Gressel ▼ 46' 6.7
  5. 15S. Birnbaum 7.0
  6. 4B. Hines-Ike 8.0
  7. 10E. Flores 6.3
  8. 27M. Nyeman 6.7
  9. 22G. Yow ▼ 74' 6.2
  10. 12D. Skundrich ▼ 60' 6.6
  11. 7M. Estrada ▼ 60' 6.7

Dự bị 8

  1. 16A. Perez ▲ 46' 6.2
  2. 13S. Djeffal ▲ 60' 6.3
  3. 9O. Kamara ▲ 60' 7.0
  4. 3C. Odoi-Atsem ▲ 74' 6.7
  5. 23D. Pines ▲ 81' 7.0
  6. 93J. Alfaro
  7. 21J. Kempin
  8. 2G. Samake

Thống kê

017
411
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm10
6Trúng đích4
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
7Phạt góc4
3Việt vị2
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
359Chuyền bóng366
270Chuyền chính xác278
75%Chính xác chuyền76%

So sánh

38Trận đấu38
69Ghi được42
63Thủng lưới80
1.82Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu