Khorfakkan vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 0-0 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 5, hòa 3, Baniyas SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 5
- Sân vận động
- Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
- Phong độ
- LLWLD Khorfakkan
- LLLLD Baniyas SC
- 8' Fawaz Awana
- 22' Akram Nakach
- 22' Akram Nakach
- HT0-0
- 65' ▲ Azizjon Ganiev ▼ Saviour Godwin
- 65' ▲ Pedro Pavlov ▼ Akram Nakach
- 65' ▲ Adama Diallo ▼ Junior Flemmings
- 83' ▲ Ahmadou Camara ▼ Jean Frederic Kouadio N'Guessan
- 83' ▲ Abdalla Ali Hassan Mohamed Rashid Al Naqbi ▼ Oumar Traore
- 83' ▲ Mohamed Awad ▼ Rocky Marciano
- 83' ▲ Jacob Gildas Awoute ▼ Khamis Saleh Al Hammadi
- 90'+2 ▲ Yousef Al Ameri ▼ Ahmed Abdalla Mohamad
- 90'+2 ▲ Solomon Sosu ▼ Alhassan Koroma
- FT0-0
Đội hình
- 1Ahmed Al Hosani 7.3
- 11A. Jashak 6.8
- 3Kayque Soares 7.0
- 19L. Haquín 7.3
- 6A. Nakach ▼ 65' 6.6
- 12I. Lagrimi 7.1
- 91O. Traoré ▼ 83' 6.7
- 79J. N'Guessan ▼ 83' 6.8
- 21S. Amallah 6.9
- 7J. Flemmings ▼ 65' 6.3
- 10Aylton Boa Morte 6.2
Dự bị 10
- 2Yousef Al Ameri ▲ 90'
- 8Abdalla Al Naqbi ▲ 83' 6.1
- 50Rashid Ali
- 17Sultan Alzaabi
- 5A. Camara ▲ 83' 6.4
- 90A. Diallo ▲ 65' 6.5
- 77R. Sarki
- 16P. Pavlov ▲ 65' 6.5
- 95Rashid Abdalla
- 25K. Al Hanae
- 55Fahad Al Dhanhani 6.7
- 18S. Al Noobi 6.4
- 26Khamis Al Mansoori 7.1
- 25N. Đeković 7.0
- 23Khamis Al Hammadi ▼ 83' 6.6
- 7Fawaz Awana 6.8
- 21Mackenzie Hunt 6.5
- 11Alhassan Koroma ▼ 90' 7.0
- 19R. Marciano ▼ 83' 6.3
- 77S. Godwin ▼ 65' 6.0
- 12Y. Niakaté 6.2
Dự bị 12
- 6J. Awoute ▲ 83' 6.4
- 28A. Diallo ▲ 65'
- 70A. Gʻaniyev 6.5
- 72Mohamed Awad Alla 6.6
- 27B. İnce
- 1Mohammed Khalaf
- 4S. Sosu ▲ 90'
- 10L. Verde
- 8Mater Salem Alhosani
- 17Luiz Turatto
- 20Saif Al Menhali
- 5Hasan Al Muharrami
Thống kê
01⚑6
⚑410
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm11
2Trúng đích1
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
456Chuyền bóng315
398Chuyền chính xác256
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 11 - 2 | +9 | 13 | |
| 2 | 5 | 12 - 5 | +7 | 13 | |
| 3 | 5 | 10 - 5 | +5 | 10 | |
| 4 | 5 | 15 - 6 | +9 | 10 | |
| 5 | 5 | 11 - 12 | -1 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 7 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 12 - 13 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 10 | 5 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 11 | 5 | 5 - 12 | -7 | 4 | |
| 12 | 5 | 3 - 9 | -6 | 3 | |
| 13 | 5 | 5 - 11 | -6 | 3 | |
| 14 | 5 | 5 - 10 | -5 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Division 1
So sánh
5Trận đấu5
5Ghi được5
12Thủng lưới10
1Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai2