Baniyas SC
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Khorfakkan

Baniyas SC vs Khorfakkan

Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 3-3 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 2, hòa 3, Khorfakkan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 24
Sân vận động
Baniyas Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LLLLD Baniyas SC
LLWLD Khorfakkan
  1. -5' Abdurahman Saleh
  2. 12' Y. Niakaté · Suhail Al Noobi 1-0
  3. 16' 1-1 Kayque Campos · Abdullah Al Karbi
  4. 19' Ahmadou Ama Camara
  5. 21' Khalaf Mohammed Al Hosani
  6. 23' Lourency11mhỏng 11m
  7. 38' Y. Niakaté · L. Marković 2-1
  8. 39' Lazar Marković
  9. 45'+7 Joao Victor
  10. 45'+4 Abdalla Al Naqbi
  11. HT2-1
  12. 55' Abdalla Al Naqbi
  13. 55' Abdalla Al Naqbi
  14. 58' L. Marković · A. Lusamba 3-1
  15. 59' O. Noureddine A. Camara
  16. 59' C. Doumbia Aylton Boa Morte
  17. 60' 3-2 C. Doumbia
  18. 79' Adham Hegazy Fahad Badr
  19. 82' Noureddine Oussama
  20. 84' Saeed Ahmed Abdullah Al Karbi
  21. 84' Hamdan Humaid Lourency
  22. 86' J. Bauza L. Marković
  23. 89' I. Tshibangu João Victor
  24. 90'+2 Mohammed Ali Shaker Kayque Campos
  25. 90'+8 3-3 T. Tissoudali11m
  26. FT3-3

Đội hình

Baniyas SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Isăilă
  1. 55Fahad Al Dhanhani 8.5
  2. 18Suhail Al Noobi 7.2
  3. 33A. Burcă 6.9
  4. 4J. Bångsbo 6.3
  5. 3João Victor ▼ 89' 6.2
  6. 6Khalaf Al Hosani 3.0
  7. 9Fahad Badr ▼ 79' 6.7
  8. 11A. Lusamba 6.9
  9. 25Saile Samuel 6.6
  10. 50L. Marković ▼ 86' 7.9
  11. 12Y. Niakaté ⚽2 8.3

Dự bị 12

  1. 74Adham Hegazy ▲ 79' 6.3
  2. 10J. Bauza ▲ 86' 6.6
  3. 19I. Tshibangu ▲ 89' 6.3
  4. 17Khalid Abdulrahman Al Blooshi
  5. 1Mohammed Khalaf
  6. 99B. Faye
  7. 24Abdulrahman Saleh
  8. 5Hasan Al Muharrami
  9. 14Mohammed Al Menhali
  10. 8Abdallah Al Balushi
  11. 16Mater Al Hosani
  12. 20Saif Al Menhali
Khorfakkan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abdelmajeed Alzarooni
  1. 12Ahmed Mahmoud 6.0
  2. 15Abdullah Al Karbi ▼ 84' 6.9
  3. 74Abdalla El Refaey 6.3
  4. 3Kwon Kyung-Won 6.9
  5. 43Kayque Campos ▼ 90' 7.7
  6. 18Won Du-Jae 7.5
  7. 40Abdalla Al Naqbi 5.6
  8. 93Aylton Boa Morte ▼ 59' 7.0
  9. 5A. Camara ▼ 59' 7.3
  10. 7Lourency ▼ 84' 6.9
  11. 9T. Tissoudali 7.7

Dự bị 11

  1. 14O. Noureddine ▲ 59' 6.7
  2. 99C. Doumbia ▲ 59' 7.9
  3. 23Saeed Ahmed ▲ 84' 6.3
  4. 66Hamdan Humaid ▲ 84' 6.5
  5. 4Mohammed Ali Shaker ▲ 90'
  6. 8Waleed Hussain
  7. 11Omar Jumaa
  8. 48Jamal Al Hosani
  9. 80Omar Saeed
  10. 55Ali Eissa Alkaabi
  11. 30O. Keita

Thống kê

132
831
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm25
4Trúng đích10
5Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm17
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
2Phạt góc8
1Việt vị1
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
7Cứu thua1
219Chuyền bóng450
154Chuyền chính xác378
70%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu29
39Ghi được43
59Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu