Khorfakkan vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 5-2 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 6 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 5, hòa 3, Baniyas SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 11
- Sân vận động
- Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
- Phong độ
- LLWLD Khorfakkan
- LLLLD Baniyas SC
- 9' Khamis Ahmed Al Mansoori
- 13' C. Doumbia · Mattheus Oliveira 1-0
- 28' 1-1 Saile Samuel · J. Bångsbo
- 31' 1-2 A. Lusamba · Y. Niakaté
- 33' Johan Bångsbo
- HT1-2
- 51' Cheickna Doumbia
- 55' Sultan Alzaabi
- 59' C. Doumbia · Abdullah Al Karbi 2-2
- 61' ▲ Hamdan Humaid ▼ Abdalla Al Naqbi
- 62' Hamdan Humaid · Lourency 3-2
- 66' Joao Victor
- 73' ▲ Fahad Badr ▼ Khalaf Al Hosani
- 74' ▲ Saeed Ahmed ▼ Sultan Al Zaabi
- 74' ▲ I. Tshibangu ▼ J. Bångsbo
- 75' ▲ O. Noureddine ▼ C. Doumbia
- 80' ▲ J. Bauza ▼ L. Marković
- 84' Hamdan Humaid · O. Keita 4-2
- 87' Hamdan Humaid
- 88' O. Keita · Mattheus Oliveira 5-2
- 89' ▲ D. Coulibaly ▼ O. Keita
- 90'+3 Pedro Pavlov
- 90'+7 Khamis Ahmed Al Mansoori
- 90'+7 Khamis Ahmed Al Mansoori
- 90' ▲ P. Pavlov ▼ Lourency
- FT5-2
Đội hình
- 1Ahmed Al Hosani 6.3
- 15Abdullah Al Karbi ⇢ 6.9
- 43Kayque Campos 6.9
- 3Kwon Kyung-Won 6.2
- 17Sultan Al Zaabi ▼ 74' 6.3
- 18Won Du-Jae 6.9
- 10Mattheus Oliveira ⇢2 8.9
- 40Abdalla Al Naqbi ▼ 61' 6.3
- 30O. Keita ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.3
- 7Lourency ⇢ ▼ 90' 7.7
- 99C. Doumbia ⚽2 ▼ 75' 8.7
Dự bị 12
- 66Hamdan Humaid ⚽2 ▲ 61' 8.3
- 23Saeed Ahmed ▲ 74' 6.7
- 14O. Noureddine ▲ 75' 6.6
- 70D. Coulibaly ▲ 89' 6.3
- 16P. Pavlov ▲ 90' 6.5
- 44Khalid Jalal
- 48Jamal Al Hosani
- 28Nawaf Al Harthi
- 27Sultan Al Shamsi
- 12Ahmed Mahmoud
- 80Omar Saeed
- 8Waleed Hussain
- 55Fahad Al Dhanhani 6.3
- 6Khalaf Al Hosani ▼ 73' 6.2
- 26Khamis Al Mansoori 6.0
- 33A. Burcă 6.2
- 4J. Bångsbo ⇢ ▼ 74' 6.3
- 3João Victor 5.9
- 18Suhail Al Noobi 6.0
- 11A. Lusamba ⚽ 7.5
- 25Saile Samuel ⚽ 7.2
- 50L. Marković ▼ 80' 6.5
- 12Y. Niakaté ⇢ 7.7
Dự bị 12
- 9Fahad Badr ▲ 73' 6.7
- 19I. Tshibangu ▲ 74' 6.6
- 10J. Bauza ▲ 80' 6.2
- 20Saif Al Menhali
- 30A. Cissé
- 16Mater Al Hosani
- 74Adham Hegazy
- 17Khalid Abdulrahman Al Blooshi
- 1Mohammed Khalaf
- 14Mohammed Al Menhali
- 8Abdallah Al Balushi
- 24Abdulrahman Saleh
Thống kê
03⚑0
⚑331
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm7
9Trúng đích3
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
0Phạt góc3
4Việt vị3
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
361Chuyền bóng378
301Chuyền chính xác304
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu33
43Ghi được39
57Thủng lưới59
1.48Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai19