Khorfakkan vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 2-1 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 5, hòa 3, Baniyas SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 20
- Sân vận động
- Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
- Phong độ
- LLWLD Khorfakkan
- LLLLD Baniyas SC
- 3' Lourency · A. Amonov 1-0
- 15' 1-1 Rafael Pereiraphản lưới
- 42' Masoud Sulaiman
- 45' A. Amonov · A. Abdullayev 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Khalifa Mubarak ▼ Mohammed Khalfan
- 46' ▲ Ahmed Abunamous ▼ Saile
- 68' ▲ Eisa Ali Al Maazmi ▼ Khamis Al Hammadi
- 68' ▲ Abdullah Jassim ▼ Khalaf Al Hosani
- 73' ▲ Adel Subeel ▼ Omar Jumaa
- 73' ▲ T. Serero ▼ B. Ayim
- 73' ▲ Mohamed Awadalla ▼ A. Amonov
- 84' Lourency
- 85' ▲ Shahin Surour ▼ Lourency
- 90'+6 Shaheen Surour
- 90'+2 Vieljeux Prestige Mboungou
- 90' ▲ P. Mboungou ▼ G. Suárez
- FT2-1
Đội hình
- 1Ahmed Al Hosani 6.9
- 30Mohammed Khalfan ▼ 46' 6.7
- 20Masoud Sulaiman 6.7
- 3Rafael Pereira 6.7
- 28B. Ayim ▼ 73' 6.5
- 8Waleed Hussain 6.7
- 18A. Abdullayev ⇢ 7.7
- 7Lourency ⚽ ▼ 85' 7.5
- 22A. Amonov ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.3
- 14Raniel 6.7
- 11Omar Jumaa ▼ 73' 6.6
Dự bị 8
- 4Khalifa Mubarak ▲ 46' 6.9
- 19Adel Subeel ▲ 73' 6.7
- 25T. Serero ▲ 73' 6.3
- 72Mohamed Awadalla ▲ 73' 6.7
- 67Shahin Surour ▲ 85' 6.3
- 78Khaleil Khameis
- 60Hamdan Nasser
- 12Jamal Al Hosani
- 55Fahad Al Dhanhani 6.9
- 23Khamis Al Hammadi ▼ 68' 6.5
- 6Khalaf Al Hosani ▼ 68' 6.5
- 31S. Ivković 6.3
- 3João Victor 7.3
- 7Fawaz Awana 6.9
- 11G. Suárez ▼ 90' 6.6
- 25Saile ▼ 46' 6.7
- 18Suhail Al Noubi 6.9
- 12Y. Niakaté 7.3
- 99T. Seferi 7.3
Dự bị 9
- 42Ahmed Abunamous ▲ 46' 6.7
- 17Eisa Ali Al Maazmi ▲ 68' 6.3
- 4Abdullah Jassim ▲ 68' 6.7
- 19P. Mboungou ▲ 90' 6.3
- 20Saif Al Menhali
- 37Abdullah Sultan
- 8Abdallah Al Balushi
- 5Hasan Al Muharrami
- 77Mater Alhosani
Thống kê
03⚑3
⚑710
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm10
6Trúng đích1
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
3Phạt góc7
1Việt vị2
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
1Cứu thua4
306Chuyền bóng496
237Chuyền chính xác404
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu33
38Ghi được43
61Thủng lưới53
1.31Bàn thắng mỗi trận1.3
1Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai28