Baniyas SC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Khorfakkan

Baniyas SC vs Khorfakkan

Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 0-3 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 2, hòa 3, Khorfakkan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 9
Sân vận động
Baniyas Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LLLLD Baniyas SC
LLWLD Khorfakkan
  1. 6' Aylton Boa Morte
  2. 8' 0-1 S. Amallah11m
  3. 40' 0-2 P. Pavlov
  4. HT0-2
  5. 46' M. Hunt K. Hashemi
  6. 46' N. Djekovic O. Shukurov
  7. 67' M. Al Menhali L. Wamba
  8. 67' M. Zamah K. Al Hammadi
  9. 73' A. Camara A. Barman
  10. 73' T. Tissoudali S. Amallah
  11. 74' Y. Al Ameri A. Jshak
  12. 80' Ahmadou Ama Camara
  13. 85' A. Mozgovoy F. Awana
  14. 87' Kayque Campos A. Boa Morte
  15. 88' Tarik Tissoudali
  16. 90'+2 Joao Victor
  17. 90'+3 S. Ahmed Lourency
  18. 90' 0-3 T. Tissoudali
  19. FT0-3

Đội hình

Baniyas SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Isaila
  1. 55F. Mohamed 5.3
  2. 23K. Al Hammadi ▼ 67' 7.2
  3. 16K. Hashemi ▼ 46' 6.5
  4. 2M. Camara 5.9
  5. 3Joao Victor 6.6
  6. 7F. Awana ▼ 85' 6.3
  7. 63O. Shukurov ▼ 46' 6.5
  8. 11A. Koroma 7.5
  9. 42L. Wamba ▼ 67' 5.6
  10. 77G. Saviour 6.0
  11. 12Y. Niakate 5.5

Dự bị 12

  1. 33Fadaq Adel
  2. 9A. Fawzi
  3. 70A. Mozgovoy ▲ 85' 6.7
  4. 6J. Awoute
  5. K. Al Wahedi
  6. 26K. Al Mansoori
  7. 21M. Hunt ▲ 46' 7.0
  8. 13M. Al Menhali ▲ 67'
  9. 1M. Khalaf
  10. 27M. Zamah ▲ 67'
  11. 25N. Djekovic ▲ 46' 6.5
  12. 20S. Al Menhali
Khorfakkan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hamad Abdulrahman
  1. 1A. Al Hosani
  2. 11A. Jshak ▼ 74' 6.9
  3. 74A. El Refaey
  4. 30A. Nakach 6.9
  5. 16P. Pavlov 8.7
  6. 13A. Barman ▼ 73' 6.9
  7. 18Won Du-Jae 7.2
  8. 10A. Boa Morte ▼ 87' 6.5
  9. 40A. Al Naqbi 6.9
  10. 7Lourency ▼ 90' 6.5
  11. 21S. Amallah ▼ 73' 6.9

Dự bị 12

  1. 14A. Haroun
  2. 5A. Camara ▲ 73' 6.6
  3. 28H. Humaid
  4. 48J. Al Hosani
  5. 3Kayque Campos ▲ 87' 6.7
  6. 4M. Ali Shakir
  7. 95R. Suhail
  8. 34S. Seymor
  9. 27S. Al Sweed
  10. 9T. Tissoudali ▲ 73' 7.6
  11. 2Y. Al Ameri ▲ 74' 7.3
  12. 23S. Ahmed ▲ 90'

Thống kê

019
220
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm8
5Trúng đích5
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
393Chuyền bóng322
303Chuyền chính xác241
77%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu31
31Ghi được44
46Thủng lưới51
1.11Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu