Baniyas SC vs Khorfakkan
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 0-3 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 2, hòa 3, Khorfakkan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 9
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LLLLD Baniyas SC
- LLWLD Khorfakkan
- 6' Aylton Boa Morte
- 8' 0-1 S. Amallah11m
- 40' 0-2 P. Pavlov
- HT0-2
- 46' ▲ M. Hunt ▼ K. Hashemi
- 46' ▲ N. Djekovic ▼ O. Shukurov
- 67' ▲ M. Al Menhali ▼ L. Wamba
- 67' ▲ M. Zamah ▼ K. Al Hammadi
- 73' ▲ A. Camara ▼ A. Barman
- 73' ▲ T. Tissoudali ▼ S. Amallah
- 74' ▲ Y. Al Ameri ▼ A. Jshak
- 80' Ahmadou Ama Camara
- 85' ▲ A. Mozgovoy ▼ F. Awana
- 87' ▲ Kayque Campos ▼ A. Boa Morte
- 88' Tarik Tissoudali
- 90'+2 Joao Victor
- 90'+3 ▲ S. Ahmed ▼ Lourency
- 90' 0-3 T. Tissoudali
- FT0-3
Đội hình
- 55F. Mohamed 5.3
- 23K. Al Hammadi ▼ 67' 7.2
- 16K. Hashemi ▼ 46' 6.5
- 2M. Camara 5.9
- 3Joao Victor 6.6
- 7F. Awana ▼ 85' 6.3
- 63O. Shukurov ▼ 46' 6.5
- 11A. Koroma 7.5
- 42L. Wamba ▼ 67' 5.6
- 77G. Saviour 6.0
- 12Y. Niakate 5.5
Dự bị 12
- 33Fadaq Adel
- 9A. Fawzi
- 70A. Mozgovoy ▲ 85' 6.7
- 6J. Awoute
- K. Al Wahedi
- 26K. Al Mansoori
- 21M. Hunt ▲ 46' 7.0
- 13M. Al Menhali ▲ 67'
- 1M. Khalaf
- 27M. Zamah ▲ 67'
- 25N. Djekovic ▲ 46' 6.5
- 20S. Al Menhali
- 1A. Al Hosani
- 11A. Jshak ▼ 74' 6.9
- 74A. El Refaey
- 30A. Nakach 6.9
- 16P. Pavlov ⚽ 8.7
- 13A. Barman ▼ 73' 6.9
- 18Won Du-Jae 7.2
- 10A. Boa Morte ▼ 87' 6.5
- 40A. Al Naqbi 6.9
- 7Lourency ▼ 90' 6.5
- 21S. Amallah ⚽ ▼ 73' 6.9
Dự bị 12
- 14A. Haroun
- 5A. Camara ▲ 73' 6.6
- 28H. Humaid
- 48J. Al Hosani
- 3Kayque Campos ▲ 87' 6.7
- 4M. Ali Shakir
- 95R. Suhail
- 34S. Seymor
- 27S. Al Sweed
- 9T. Tissoudali ⚽ ▲ 73' 7.6
- 2Y. Al Ameri ▲ 74' 7.3
- 23S. Ahmed ▲ 90'
Thống kê
01⚑9
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm8
5Trúng đích5
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
393Chuyền bóng322
303Chuyền chính xác241
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu31
31Ghi được44
46Thủng lưới51
1.11Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai21