Khorfakkan vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 1-2 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 27 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 5, hòa 3, Baniyas SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 14
- Sân vận động
- Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
- Trọng tài
- Ahmed Eisa Mohamed
- Phong độ
- LLWLD Khorfakkan
- LLLLD Baniyas SC
- 15' Joao Victor
- 30' 0-1 N. Giménez11m
- 39' Khalid Hashemi
- 42' 0-2 G. Suárez
- HT0-2
- 54' Lazar Rosić
- 55' ▲ Saymon Cabral ▼ Khaleil Khameis
- 63' Joao Victor
- 63' Joao Victor
- 64' ▲ Hussain Abbas ▼ N. Giménez
- 69' ▲ Ahmed Al Zeyoudi ▼ Adel Subeel
- 71' Fábio Abreu · Ali Al Dhanhani 1-2
- 72' Amir Mubarak Al Hammadi
- 75' Ahmed Al Zeyoudi
- 77' ▲ Khalaf Al Hosani ▼ Amir Mubarak
- 87' ▲ Saile ▼ Rafael Elias
- 89' Abdulrahman Yousef
- FT1-2
Đội hình
- 1Ahmed Al Hosani
- 15Ali Al Dhanhani
- 6Abdulrahman Yousef
- 3L. Rosić
- 19Adel Subeel ▼ 69'
- 37M. Abeid
- 78Khaleil Khameis ▼ 55'
- 32Amir Mubarak ▼ 77'
- 77Aylton Boa Morte
- 9Fábio Abreu
- 94Juninho
Dự bị 9
- 79Saymon Cabral ▲ 55'
- 23Ahmed Al Zeyoudi ▲ 69'
- 17Khalaf Al Hosani ▲ 77'
- 30Salim Ali Ibrahim
- 8Fahad Hadeed
- 64Yago
- 28B. Ayim
- 7Ismail Al Hammadi
- 66Ahmed Mahmoud
- 55Fahad Al Dhanhani
- 23Khamis Al Hammadi
- 4Khalid Al Hashemi
- 31S. Ivković
- 3João Victor
- 6Mohamed Al Zaabi
- 10N. Giménez ▼ 64'
- 11G. Suárez
- 18Suhail Al Noobi
- 9Rafael Elias ▼ 87'
- 14O. Nguette
Dự bị 9
- 52Hussain Abbas ▲ 64'
- 25Saile ▲ 87'
- 17Eisa Ali Almaazmi
- 20Mohammed Al Menhali
- 64Khamis Al Mansoori
- 35Hamdan Ahmed Al Mahri
- 72Shahin Surour
- 45Ahmed Rabia
- 77Khalid Abdulrahman Alblooshi
Thống kê
04⚑12
⚑431
18Dứt điểm18
5Trúng đích6
7Chệch đích9
6Bị chặn3
12Phạt góc4
11Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
38Ghi được42
51Thủng lưới57
1.19Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới2
18Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai28