Baniyas SC vs Khorfakkan
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 1-0 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 2, hòa 3, Khorfakkan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 7
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LLLLD Baniyas SC
- LLWLD Khorfakkan
- -5' Hamdan Nasser
- 23' Hussain Abbas Juma
- HT0-0
- 46' ▲ Ahmed Abunamous ▼ T. Seferi
- 64' ▲ Khaleil Khameis ▼ T. Serero
- 65' ▲ Juninho ▼ D. Nyengue
- 72' Suhail Al Noubi 1-0
- 74' Mohamed Ismail
- 76' Gaston Alvarez Suarez
- 76' Masoud Sulaiman
- 81' ▲ Mohammed Khalfan ▼ Masoud Sulaiman
- 81' ▲ Mohamed Awadalla ▼ Shahin Surour
- 83' ▲ Saile ▼ Francisco Geraldes
- 84' ▲ Adel Subeel ▼ Abdulrahman Yousef
- 89' Eisa Ali Abass
- 90'+4 Ahmed Abunamous
- 90'+5 Mohammed Khalfan
- 90'+1 ▲ Khalaf Al Hosani ▼ João Victor
- 90'+1 ▲ Mohammed Al Menhali ▼ Eisa Ali Al Maazmi
- FT1-0
Đội hình
- 55Fahad Al Dhanhani 7.3
- 17Eisa Ali Al Maazmi ▼ 90' 6.9
- 31S. Ivković 7.2
- 52Hussain Abbas
- 3João Victor ▼ 90' 6.9
- 7Fawaz Awana 7.5
- 11G. Suárez 7.3
- 99T. Seferi ▼ 46' 6.7
- 10Francisco Geraldes ▼ 83' 7.3
- 18Suhail Al Noubi ⚽ 7.9
- 12Y. Niakaté 6.6
Dự bị 9
- 42Ahmed Abunamous ▲ 46' 6.5
- 25Saile ▲ 83' 6.7
- 6Khalaf Al Hosani ▲ 90' 6.3
- 14Mohammed Al Menhali ▲ 90' 6.7
- 8Abdullah Sultan
- 4Abdullah Jassim
- 44Hamdan Ahmed Al Mahri
- 1Mohammed Khalaf
- 26Khamis Al Mansoori
- 1Ahmed Al Hosani 6.2
- 20Masoud Sulaiman ▼ 81' 6.3
- 18A. Abdullayev 7.3
- 3Rafael Pereira 6.3
- 6Abdulrahman Yousef ▼ 84' 6.5
- 9Mohamed Al Junaibi 6.3
- 71D. Nyengue ▼ 65' 6.9
- 25T. Serero ▼ 64' 6.9
- 7Lourency 7.2
- 67Shahin Surour ▼ 81' 6.6
- 12Tiago 6.5
Dự bị 9
- 78Khaleil Khameis ▲ 64' 6.6
- 94Juninho ▲ 65' 6.7
- 30Mohammed Khalfan ▲ 81' 7.0
- 72Mohamed Awadalla ▲ 81' 6.3
- 19Adel Subeel ▲ 84' 6.6
- 23Saeed Ahmed
- 80Omar Saeed
- 60Hamdan Nasser
- 66Ahmed Mahmoud
Thống kê
04⚑2
⚑331
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm6
1Trúng đích2
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
494Chuyền bóng378
401Chuyền chính xác293
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu29
43Ghi được38
53Thủng lưới61
1.3Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới1
20Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai18