Khorfakkan
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Baniyas SC

Khorfakkan vs Baniyas SC

Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 2-1 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 5, hòa 3, Baniyas SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 21
Sân vận động
Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
Phong độ
LLWLD Khorfakkan
LLLLD Baniyas SC
  1. 33' Pedro Pavlov
  2. HT0-0
  3. 55' T. Tissoudali · J. N'Guessan 1-0
  4. 60' A. Boa Morte · P. Pavlov 2-0
  5. 62' L. Wamba M. Dabbur
  6. 64' Leonel Wamba
  7. 65' N. Chadli G. Saviour
  8. 65' 2-1 A. Koroma · Y. Niakate
  9. 66' K. Mubarak O. Shukurov
  10. 69' Adama Diallo
  11. 69' Nassim Chadli
  12. 70' A. Barman J. N'Guessan
  13. 70' Lourency A. Diallo
  14. 74' Joao Victor K. Al Hammadi
  15. 79' Y. Al Ameri P. Pavlov
  16. 84' Ahmed Abdulla Jshak
  17. 88' J. Kameni T. Tissoudali
  18. 88' S. Amallah A. Camara
  19. 90'+5 Ahmed Barman
  20. 90'+3 Selim Amallah
  21. 90'+3 Suhail Ahmed Al Noobi
  22. FT2-1

Đội hình

Khorfakkan Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Hamad Abdulrahman
  1. 1A. Al Hosani
  2. 11A. Jshak 6.6
  3. 74A. El Refaey
  4. 3Kayque Campos 6.9
  5. 16P. Pavlov ▼ 79' 7.0
  6. 5A. Camara ▼ 88' 6.7
  7. 10A. Boa Morte 7.0
  8. 40A. Al Naqbi 6.6
  9. 79J. N'Guessan ▼ 70' 7.2
  10. 9T. Tissoudali ▼ 88' 8.2
  11. 90A. Diallo ▼ 70' 6.6

Dự bị 12

  1. 95R. Suhail
  2. 48J. Al Hosani
  3. 27S. Al Sweed
  4. 4M. Ali Shakir
  5. 28H. Humaid
  6. 99J. Kameni ▲ 88' 6.3
  7. 13A. Barman ▲ 70' 6.5
  8. 23S. Ahmed
  9. 21S. Amallah ▲ 88' 5.9
  10. 7Lourency ▲ 70' 6.5
  11. 2Y. Al Ameri ▲ 79' 6.2
  12. 14A. Haroun
Baniyas SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Isaila
  1. 55F. Mohamed 6.2
  2. 18S. Al Noobi 6.5
  3. 25N. Djekovic 6.7
  4. 2M. Camara 7.2
  5. 23K. Al Hammadi ▼ 74' 6.9
  6. 7F. Awana 6.5
  7. 63O. Shukurov ▼ 66' 6.9
  8. 11A. Koroma 7.6
  9. 19M. Dabbur ▼ 62' 6.3
  10. 77G. Saviour ▼ 65' 6.2
  11. 12Y. Niakate 6.2

Dự bị 11

  1. 1M. Khalaf
  2. 33Fadaq Adel
  3. 10K. Mubarak ▲ 66' 6.3
  4. 4S. Sosu
  5. 16K. Hashemi
  6. 3Joao Victor ▲ 74' 7.3
  7. 42L. Wamba ▲ 62' 6.6
  8. 70N. Chadli ▲ 65' 6.9
  9. 26K. Al Mansoori
  10. 27M. Zamah
  11. 20S. Al Menhali

Thống kê

143
421
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm11
3Trúng đích2
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
270Chuyền bóng393
193Chuyền chính xác327
71%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu28
44Ghi được31
51Thủng lưới46
1.42Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu