Shabab Al Ahli Dubai
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Bataeh

Shabab Al Ahli Dubai vs Al Bataeh

Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ahli Dubai 1-1 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ahli Dubai thắng 7, hòa 1, Al Bataeh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 26
Phong độ
WWWLD Shabab Al Ahli Dubai
DWDLW Al Bataeh
  1. 26' O. Keita
  2. 45'+1 R. Muhayer
  3. HT0-0
  4. 46' S. Gonzalez Baquero M. Seifi
  5. 46' Alvaro de Oliveira N. Dicko
  6. 47' Guilherme
  7. 57' D. Bessa Ivonei
  8. 64' S. Azmoun Mateusao
  9. 72' S. Ezatolahi · Renan 1-0
  10. 76' 1-1 D. Borges · D. Bessa
  11. 79' A. Mohmed M. Fahad
  12. 82' E. Al Nuaimi
  13. 85' A. Mohmed
  14. 88' W. Abbas M. Al Mansouri
  15. 88' S. Adil Breno
  16. 88' Thiago Guilherme
  17. 90'+4 Adyson Gian
  18. FT1-1

Đội hình

Shabab Al Ahli Dubai HLV: Paulo Sousa
  1. 1R. Al Menhali
  2. 26E. Al Nuaimi
  3. 25I. Gomes
  4. 13Renan
  5. 23M. Seifi ▼ 46'
  6. 6S. Ezatolahi
  7. 80Breno ▼ 88'
  8. 18M. Al Mansouri ▼ 88'
  9. 57Yuri Cesar
  10. 77Guilherme ▼ 88'
  11. 19Mateusao ▼ 64'

Dự bị 10

  1. 12H. Hamza
  2. 55R. Maqdami
  3. 5W. Abbas ▲ 88'
  4. 21S. Adil ▲ 88'
  5. 14D. Garcia
  6. 20S. Azmoun ▲ 64'
  7. 28S. Gonzalez Baquero ▲ 46'
  8. 58E. Irala
  9. 70Thiago ▲ 88'
  10. 79Joao Marcelo
Al Bataeh HLV: Farhad Majidi
  1. 44I. Ali
  2. 96M. Fahad ▼ 79'
  3. 30O. Keita
  4. 23D. Borges
  5. 37R. Muhayer
  6. 16Gian ▼ 90'
  7. 6A. Ganiev
  8. 8Ivonei ▼ 57'
  9. 5Neto
  10. 10M. Jumaa
  11. 40N. Dicko ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 21H. Howaij
  2. 17A. Sulaiman
  3. 13A. Saleh
  4. 26A. Haikal
  5. 45S. Juma
  6. 50S. Suleiman
  7. 9Alvaro de Oliveira ▲ 46'
  8. 99Adyson ▲ 90'
  9. 62A. Mohmed ▲ 79'
  10. 11D. Bessa ▲ 57'
  11. 7Juninho
  12. 32L. Druille

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu28
85Ghi được26
41Thủng lưới40
2.13Bàn thắng mỗi trận0.93
17Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn11
49Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu