Al Bataeh
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Shabab Al Ahli Dubai

Al Bataeh vs Shabab Al Ahli Dubai

Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 0-4 Shabab Al Ahli Dubai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 7 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 0, hòa 1, Shabab Al Ahli Dubai thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 12
Sân vận động
Khalid Bin Mohammed Stadium, Sharjah
Phong độ
DWDLW Al Bataeh
WWWLD Shabab Al Ahli Dubai
  1. 5' Anatole Bertrand Abang
  2. 7' 0-1 Mateusao
  3. 27' 0-2 Mateusao
  4. 38' 0-3 F. Cartabia
  5. HT0-3
  6. 57' 0-4 Y. Al Ghassani · Mateus Henrique
  7. 59' Yahya Alghassani
  8. 63' Breno N. Maksimovic
  9. 64' R. Muhayer A. Al Zeyoudi
  10. 64' M. Al Mansouri F. Cartabia
  11. 72' Thiago Mateusao
  12. 73' Rikelme Kauan Santos
  13. 85' D. Garcia S. Ezatolahi
  14. 88' Gian Ivonei
  15. 88' Ruan Santos U. Meleke
  16. 90'+3 H. Awad A. Mohmed
  17. FT0-4

Đội hình

Al Bataeh Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Farhad Majidi
  1. 1A. Al Ameri 5.7
  2. 62A. Mohmed ▼ 90' 4.9
  3. 23D. Borges 6.3
  4. 3U. Meleke ▼ 88' 5.5
  5. 34Rafael Pereira 7.0
  6. 19A. Al Zeyoudi ▼ 64' 6.0
  7. 31S. Khalil 6.0
  8. 5Neto 7.7
  9. 8Ivonei ▼ 88' 6.5
  10. 11D. Bessa 6.2
  11. 29A. Abang 5.6

Dự bị 11

  1. 44I. Ali
  2. 21H. Howaij
  3. 37R. Muhayer ▲ 64' 6.9
  4. 16Gian ▲ 88'
  5. 4Ruan Santos ▲ 88'
  6. 41M. Abdulla
  7. 14Hamad Mohamed
  8. 90H. Awad ▲ 90'
  9. 78H. Saeed
  10. 32L. Druille
  11. 18A. Rashtiya Saleh 6.6
Shabab Al Ahli Dubai Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Sousa
  1. 22H. Al Meqebaali 7.0
  2. 25I. Gomes 8.3
  3. 75Mateus Henrique 7.0
  4. 13Renan 7.7
  5. 31Kauan Santos ▼ 73' 7.2
  6. 88N. Maksimovic ▼ 63' 6.9
  7. 6S. Ezatolahi ▼ 85' 6.9
  8. 19Mateusao ⚽2 ▼ 72' 8.5
  9. 10F. Cartabia ▼ 64' 7.6
  10. 11Y. Al Ghassani 8.2
  11. 21S. Adil 6.3

Dự bị 12

  1. 55R. Maqdami
  2. 15Kaiky
  3. 16Rikelme ▲ 73' 6.9
  4. 26S. Khamis
  5. 80Breno ▲ 63' 6.9
  6. 14D. Garcia ▲ 85' 6.7
  7. 57Yuri Cesar
  8. 77Guilherme
  9. 8G. Alvarez
  10. 18M. Al Mansouri ▲ 64' 6.3
  11. 70Thiago ▲ 72' 6.3
  12. 99Adyson

Thống kê

011
300
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm11
4Trúng đích6
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
1Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
382Chuyền bóng509
315Chuyền chính xác436
82%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu40
26Ghi được85
40Thủng lưới41
0.93Bàn thắng mỗi trận2.13
4Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu