Al Bataeh
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Shabab Al Ahli Dubai

Al Bataeh vs Shabab Al Ahli Dubai

Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 0-2 Shabab Al Ahli Dubai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 0, hòa 1, Shabab Al Ahli Dubai thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 3
Sân vận động
Khalid Bin Mohammed Stadium, Sharjah
Phong độ
DWDLW Al Bataeh
WWWLD Shabab Al Ahli Dubai
  1. 15' Paulinho
  2. 36' Ahmed Al Zeyoudi
  3. 41' Walid Abbas
  4. 45'+4 Renan
  5. HT0-0
  6. 48' Diney Borges
  7. 57' 0-1 F. Cartabia · L. Milivojević
  8. 62' Hamad Mohamed Ismail Al Zaabi
  9. 62' S. Gassama S. Corr
  10. 65' A. Gʻaniyev Igor Jesus
  11. 65' Yahya Al Ghassani Tariq Ahmed
  12. 67' Hamad Mohamed
  13. 69' Sekou Gassama
  14. 69' Hareb Abdullah Suhail
  15. 70' Álvaro de Oliveira Paulinho
  16. 79' Abdalla Abdulrahman Ali Al Dhanhani
  17. 79' Rashed Muhayer Ahmed Al Zeyoudi
  18. 82' 0-2 Yahya Al Ghassani · F. Cartabia
  19. 83' Mohammad Juma Harib Abdalla Suhail
  20. 83' Yuri César F. Cartabia
  21. 85' Yousef Jaber B. Planić
  22. 90'+1 Azizjon Ganiev
  23. 90' Luka Milivojević
  24. FT0-2

Đội hình

Al Bataeh Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Rădoi
  1. 44Ibrahim Essa 7.5
  2. 3U. Meleke 6.3
  3. 6Mohammed Ahmed 7.2
  4. 23Diney Borges 5.6
  5. 19Ahmed Al Zeyoudi ▼ 79' 6.3
  6. 5P. Boumal 6.7
  7. 15Ali Al Dhanhani ▼ 79' 6.3
  8. 21S. Corr ▼ 62' 6.5
  9. 26Ismail Al Zaabi ▼ 62' 6.2
  10. 29A. Abang 6.3
  11. 10Paulinho ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 14Hamad Mohamed ▲ 62' 6.5
  2. 17S. Gassama ▲ 62' 6.5
  3. 9Álvaro de Oliveira ▲ 70' 6.5
  4. 70Abdalla Abdulrahman ▲ 79' 6.3
  5. 37Rashed Muhayer ▲ 79' 6.2
  6. 11Ahmed Khalil
  7. 18Eisa Ahmed
  8. 31Saud Khalil
  9. 36Zayed Ahmed
Shabab Al Ahli Dubai Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Nikolić
  1. 12Hassan Hamza 7.3
  2. 50Saeed Sulaiman 7.0
  3. 17B. Planić ▼ 85' 7.2
  4. 5Walid Abbas 7.2
  5. 13Renan 7.2
  6. 10F. Cartabia ▼ 83' 9.6
  7. 21Tariq Ahmed ▼ 65' 7.0
  8. 40L. Milivojević 7.7
  9. 7Harib Abdalla Suhail ▼ 83' 7.2
  10. 9M. Dabbur 7.2
  11. 99Igor Jesus ▼ 65' 7.2

Dự bị 9

  1. 6A. Gʻaniyev ▲ 65' 7.0
  2. 11Yahya Al Ghassani ▲ 65' 7.9
  3. 30Mohammad Juma ▲ 83' 6.3
  4. 57Yuri César ▲ 83' 6.2
  5. 20Yousef Jaber ▲ 85' 6.9
  6. 15Abdalla Al Naqbi
  7. 1Jamal Al Hosani
  8. 23Abdulaziz Hussain
  9. 26Eid Khamis

Thống kê

141
650
41%Kiểm soát bóng59%
5Dứt điểm21
2Trúng đích8
1Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
1Phạt góc6
4Việt vị3
18Phạm lỗi10
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
304Chuyền bóng429
235Chuyền chính xác366
77%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
44Ghi được95
57Thủng lưới54
1.42Bàn thắng mỗi trận2.79
5Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn31
19Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu