Al Bataeh vs Shabab Al Ahli Dubai
Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 0-6 Shabab Al Ahli Dubai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 0, hòa 1, Shabab Al Ahli Dubai thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 9
- Sân vận động
- Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
- Trọng tài
- Adel Al Naqbi
- Phong độ
- DWDLW Al Bataeh
- WWWLD Shabab Al Ahli Dubai
- 10' 0-1 Igor Jesus · Ahmed Jamil
- 27' 0-2 Yuri César · Abdalla Al-Naqbi
- 42' ▲ Yahya Al Ghassani ▼ Yuri César
- HT0-2
- 46' ▲ Haboush Saleh ▼ Mohammed bin Yousef
- 46' ▲ Saeed Suwaidan ▼ Abdulla Al Baloosh
- 55' Azizjon Ganiev
- 60' 0-3 Harib Abdalla Suhail
- 66' Hamad Jasim
- 68' ▲ S. Gassama ▼ Saif Rashid
- 70' 0-4 Yahya Al Ghassani · F. Cartabia
- 72' 0-5 Harib Abdalla Suhail · Abdalla Al-Naqbi
- 74' ▲ Ali Saeed Al Blooshi ▼ T. Phete
- 76' ▲ Gustavo ▼ Igor Jesus
- 76' ▲ C. Doumbia ▼ F. Cartabia
- 76' ▲ Yousef Jaber ▼ Abdalla Al-Naqbi
- 82' Khamis Esmaeel
- 83' ▲ Abdulaziz Hussain ▼ Mohammed Marzooq
- 84' 0-6 Gustavo · Harib Abdalla Suhail
- 85' ▲ Habib Yousuf ▼ Natan Felipe
- 87' Cheickna Doumbia
- FT0-6
Đội hình
- 36Zayed Ahmed
- 78Abdulla Al Baloosh ▼ 46'
- 6Hamad Jasim
- 4Artur Jorge
- 26Natan Felipe ▼ 85'
- 21T. Phete ▼ 74'
- 5Mohammed bin Yousef ▼ 46'
- 13Khamis Esmaeel
- 9Saif Rashid ▼ 68'
- 29A. Abang
- 7Lourency
Dự bị 9
- 10Haboush Saleh ▲ 46'
- 23Saeed Suwaidan ▲ 46'
- 17S. Gassama ▲ 68'
- 25Ali Saeed Al Blooshi ▲ 74'
- 2Habib Yousuf ▲ 85'
- 24Abdulla Kazim
- 8Ahmed Murad
- 40Abdullah Yousef
- 11Ahmed Khalil
- 12Hassan Hamza
- 37Ahmed Jamil
- 5Walid Abbas
- 4Mohammed Marzooq ▼ 83'
- 61Bader Nasser
- 10F. Cartabia ▼ 76'
- 15Abdalla Al-Naqbi ▼ 76'
- 6A. Gʻaniyev
- 57Yuri César ▼ 42'
- 99Igor Jesus ▼ 76'
- 11Harib Abdalla Suhail
Dự bị 9
- 70Yahya Al Ghassani ▲ 42'
- 39Gustavo ▲ 76'
- 98C. Doumbia ▲ 76'
- 20Yousef Jaber ▲ 76'
- 9Abdulaziz Hussain ▲ 83'
- 1Jamal Al Hosani
- 16Marwan Fahad
- 92Caio Eduardo
- 19Khaled Asbahi
Thống kê
02
20
2Dứt điểm15
1Chệch đích6
1Bị chặn2
1Việt vị1
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu38
39Ghi được75
65Thủng lưới41
1.26Bàn thắng mỗi trận1.97
5Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai49