Shabab Al Ahli Dubai vs Al Bataeh
Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ahli Dubai 3-0 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ahli Dubai thắng 7, hòa 1, Al Bataeh thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 22
- Sân vận động
- Rashid Stadium, Dubai
- Trọng tài
- Hamad Ali Yousef
- Phong độ
- WWWLD Shabab Al Ahli Dubai
- DWDLW Al Bataeh
- 16' F. Cartabia11m 1-0
- 35' Yuri César · F. Cartabia 2-0
- 38' Kwame Bonsu
- HT2-0
- 58' ▲ Hamza Nasib ▼ Artur Jorge
- 58' ▲ Abdalla Abdulrahman ▼ Saif Rashid
- 60' ▲ Hassan Hamza ▼ Majed Naser
- 66' ▲ Abdulla Kazim ▼ Hamza Nasib
- 74' Hamad Mohamed Jalal
- 75' ▲ Igor Jesus ▼ Omar Khribin
- 75' ▲ Harib Abdalla Suhail ▼ Yahya Al Ghassani
- 75' ▲ Guilherme Bala ▼ Yuri César
- 83' ▲ Lourency ▼ A. Abang
- 83' ▲ João Novais ▼ Mohammed bin Yousef
- 86' ▲ Abdalla Al-Naqbi ▼ F. Cartabia
- 90'+5 Guilherme Bala
- 90'+1 Estine Kwaku
- 90'+2 Igor Jesus11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 55Majed Naser ▼ 60'
- 37Ahmed Jamil
- 4Mohammed Marzooq
- 13Renan
- 9Abdulaziz Hussain
- 10F. Cartabia ▼ 86'
- 6A. Gʻaniyev
- 7A. Noorollahi
- 70Yahya Al Ghassani ▼ 75'
- 17Omar Khribin ▼ 75'
- 57Yuri César ▼ 75'
Dự bị 9
- 12Hassan Hamza ▲ 60'
- 99Igor Jesus ▲ 75'
- 11Harib Abdalla Suhail ▲ 75'
- 77Guilherme Bala ▲ 75'
- 15Abdalla Al-Naqbi ▲ 86'
- 1Jamal Al Hosani
- 26Eid Khamis Alnuaimi
- 27Khalid Salem
- 21Tariq Ahmed
- 36Zayed Ahmed
- 48E. Kweku
- 27Fahad Sebil
- 6Hamad Jasim
- 4Artur Jorge ▼ 58'
- 19K. Bonsu
- 9Saif Rashid ▼ 58'
- 17S. Gassama
- 14Hamad Mohamed
- 5Mohammed bin Yousef ▼ 83'
- 29A. Abang ▼ 83'
Dự bị 9
- 44Hamza Nasib ▲ 58'
- 70Abdalla Abdulrahman ▲ 58'
- 24Abdulla Kazim ▲ 66'
- 7Lourency ▲ 83'
- 20João Novais ▲ 83'
- 31Saud Khalil
- 41Mohammad Abdulla
- 62Ahmed Mohmed
- 40Abdullah Yousef
Thống kê
01⚑3
⚑121
3Phạt góc1
2Việt vị1
17Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu31
75Ghi được39
41Thủng lưới65
1.97Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai28