Al Bataeh vs Shabab Al Ahli Dubai
Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 1-3 Shabab Al Ahli Dubai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 30 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 0, hòa 1, Shabab Al Ahli Dubai thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 14
- Sân vận động
- Khalid Bin Mohammed Stadium, Sharjah
- Phong độ
- DWDLW Al Bataeh
- WWWLD Shabab Al Ahli Dubai
- 3' Diney Borges
- 8' Ulrich Meleke
- 13' Saeid Ezatolahi
- 15' Alvaro de Oliveira
- 19' 0-1 Mateusão · M. Dabbur
- 30' Anatole Bertrand Abang
- 39' Ivonei · U. Meleke 1-1
- 45'+4 Rashid Muhayer
- 45'+2 1-2 Mateusão11m
- HT1-2
- 46' ▲ Ahmed Sulaiman ▼ Rashed Muhayer
- 46' ▲ Ibrahim Essa ▼ Darwish Mohammad
- 61' Anatole Bertrand Abang
- 66' ▲ H. Hassan ▼ Ivonei
- 68' 1-3 B. Planić · Harib Abdalla
- 76' ▲ Mohammed Ahmed ▼ Diney Borges
- 76' ▲ Paulinho ▼ Saud Khalil
- 84' ▲ Eid Khamis ▼ S. Ezatolahi
- 86' Guilherme Bala
- 89' ▲ Mohammad Juma ▼ Guilherme Bala
- 90'+4 Paulinho
- 90'+2 ▲ Walid Abbas ▼ M. Dabbur
- FT1-3
Đội hình
- 13Darwish Mohammad ▼ 46' 6.3
- 45Saeed Jumaa 6.2
- 23Diney Borges ▼ 76' 6.2
- 34Rafael Pereira 6.3
- 37Rashed Muhayer ▼ 46' 5.9
- 5Neto 7.3
- 31Saud Khalil ▼ 76' 6.2
- 22Ivonei ⚽ ▼ 66' 7.2
- 3U. Meleke ⇢ 7.0
- 9Álvaro de Oliveira 6.0
- 29A. Abang 6.6
Dự bị 11
- 19Ahmed Sulaiman ▲ 46' 6.5
- 44Ibrahim Essa ▲ 46' 7.3
- 99H. Hassan ▲ 66' 6.6
- 6Mohammed Ahmed ▲ 76' 6.9
- 10Paulinho ▲ 76' 6.7
- 1Mohamed Juma Moosa
- 18Eisa Ahmed
- 7Mohamed Rashid
- 94N. Clemente
- 11Ahmed Khalil
- 14Hamad Mohammad
- 22Hamad Al Meqebaali 6.6
- 50Saeed Sulaiman 7.7
- 17B. Planić ⚽ 7.9
- 13Renan 7.0
- 25Igor Gomes 6.9
- 7Harib Abdalla ⇢ 7.6
- 66S. Ezatolahi ▼ 84' 6.9
- 80Breno Cascardo 7.0
- 77Guilherme Bala ▼ 89' 7.0
- 9M. Dabbur ⇢ ▼ 90' 7.9
- 19Mateusão ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 26Eid Khamis ▲ 84' 6.3
- 18Mohammad Juma ▲ 89'
- 5Walid Abbas ▲ 90'
- 12Hassan Hamza
- 28S. González
- 4Mohammed Marzooq
- 20S. Azmoun
- 23Rakaan Al Menhali
- 10F. Cartabia
Thống kê
05⚑9
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm12
3Trúng đích6
2Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
9Phạt góc5
3Việt vị3
20Phạm lỗi20
5Thẻ vàng2
3Cứu thua2
240Chuyền bóng294
160Chuyền chính xác215
67%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu54
34Ghi được116
53Thủng lưới64
1.13Bàn thắng mỗi trận2.15
6Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn35
17Hiệp hai71