Shabab Al Ahli Dubai
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Bataeh

Shabab Al Ahli Dubai vs Al Bataeh

Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ahli Dubai 2-1 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 14 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ahli Dubai thắng 7, hòa 1, Al Bataeh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 16
Sân vận động
Rashid Stadium, Dubai
Phong độ
WWWLD Shabab Al Ahli Dubai
DWDLW Al Bataeh
  1. 11' Mohamed Ahmed
  2. 15' Sékou Gassama
  3. 17' M. Dabbur · Guilherme Bala 1-0
  4. 42' Igor Jesus
  5. HT1-0
  6. 46' Ahmed Al Zeyoudi Mohammed Ahmed
  7. 46' Eisa Ahmed Ali Al Dhanhani
  8. 50' Anatole Bertrand Abang
  9. 53' 1-1 Mohamed Rashid Alhammadi · A. Abang
  10. 64' Igor Jesus
  11. 70' Hamad Al Balooshi Ismail Al Zaabi
  12. 74' Yahya Al Ghassani Yuri César
  13. 74' Mateusão Igor Jesus
  14. 74' Harib Abdalla Suhail Bader Nasser
  15. 74' L. Milivojević S. Ezatolahi
  16. 86' Saeed Sulaiman Ahmad Jamil
  17. 86' Abdalla Al Refaey S. Gassama
  18. 90'+4 Renan
  19. 90'+1 Abdulla Alnaqbi Álvaro de Oliveira
  20. 90'+7 M. Dabbur · Guilherme Bala 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Shabab Al Ahli Dubai Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Nikolić
  1. 12Hassan Hamza 6.5
  2. 37Ahmad Jamil ▼ 86' 6.7
  3. 17B. Planić 7.2
  4. 13Renan 7.7
  5. 61Bader Nasser ▼ 74' 7.2
  6. 80Breno Cascardo 7.7
  7. 66S. Ezatolahi ▼ 74' 7.6
  8. 57Yuri César ▼ 74' 7.2
  9. 9M. Dabbur ⚽2 9.5
  10. 77Guilherme Bala 7.5
  11. 99Igor Jesus ▼ 74' 6.7

Dự bị 9

  1. 11Yahya Al Ghassani ▲ 74' 7.3
  2. 19Mateusão ▲ 74' 6.7
  3. 7Harib Abdalla Suhail ▲ 74' 6.3
  4. 40L. Milivojević ▲ 74' 6.7
  5. 50Saeed Sulaiman ▲ 86' 6.3
  6. 22Hamad Al Meqebaali
  7. 15Abdalla Al Naqbi
  8. 20Yousef Jaber
  9. 4Mohammed Marzooq
Al Bataeh Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Tomić
  1. 13Darwish Mohammad 7.3
  2. 15Ali Al Dhanhani ▼ 46' 6.9
  3. 6Mohammed Ahmed ▼ 46' 6.6
  4. 23Diney Borges 7.0
  5. 37Rashed Muhayer 7.5
  6. 17S. Gassama ▼ 86' 6.3
  7. 3U. Meleke 6.7
  8. 26Ismail Al Zaabi ▼ 70' 6.5
  9. 7Mohamed Rashid Alhammadi
  10. 29A. Abang 7.0
  11. 9Álvaro de Oliveira ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 19Ahmed Al Zeyoudi ▲ 46' 6.6
  2. 18Eisa Ahmed ▲ 46' 6.9
  3. 14Hamad Al Balooshi ▲ 70'
  4. 4Abdalla Al Refaey ▲ 86' 6.3
  5. 70Abdulla Alnaqbi ▲ 90'
  6. 2Omar Ahmad Salem
  7. 95Rashid Abdalla
  8. 32Weberty Silva
  9. 10Paulinho

Thống kê

029
430
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm9
7Trúng đích1
7Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn3
9Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Cứu thua5
488Chuyền bóng280
427Chuyền chính xác220
88%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
95Ghi được44
54Thủng lưới57
2.79Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn22
54Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu