Shabab Al Ahli Dubai vs Al Bataeh
Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ahli Dubai 2-1 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ahli Dubai thắng 7, hòa 1, Al Bataeh thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 1
- Sân vận động
- Rashid Stadium, Dubai
- Phong độ
- WWWLD Shabab Al Ahli Dubai
- DWDLW Al Bataeh
- 34' Diney Borges
- 45'+4 Renan
- HT0-0
- 46' ▲ M. Dabbur ▼ Yahya Al Ghassani
- 49' Alvaro de Oliveira
- 51' Alvaro de Oliveira
- 60' ▲ Hamad Mohammad ▼ Neto
- 66' 0-1 A. Abang · Paulinho
- 68' M. Dabbur · Kauan Santos 1-1
- 72' ▲ G. Álvarez Suárez ▼ Rikelme
- 72' ▲ Harib Abdalla Suhail ▼ Yuri César
- 81' ▲ Ivonei ▼ Álvaro de Oliveira
- 88' ▲ Mohammad Juma ▼ Guilherme Bala
- 90'+7 Hamad Al Baloushi
- 90'+4 ▲ Iago Santos ▼ S. Azmoun
- 90'+2 S. Azmoun 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12Hassan Hamza 6.9
- 31Kauan Santos ⇢ 8.0
- 17B. Planić 6.9
- 13Renan 6.9
- 16Rikelme ▼ 72' 6.9
- 40L. Milivojević 7.0
- 80Breno Cascardo 7.3
- 11Yahya Al Ghassani ▼ 46' 7.2
- 77Guilherme Bala ▼ 88' 6.9
- 57Yuri César ▼ 72' 7.0
- 20S. Azmoun ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 9M. Dabbur ⚽ ▲ 46' 7.3
- 8G. Álvarez Suárez ▲ 72' 6.6
- 7Harib Abdalla Suhail ▲ 72' 6.6
- 18Mohammad Juma ▲ 88' 6.5
- 2Iago Santos ▲ 90'
- 19Mateusão
- 4Mohammed Marzooq
- 15Abdalla Al Naqbi
- 50Saeed Sulaiman
- 30O. Keita
- 22Hamad Al Meqebaali
- 5Walid Abbas
- 13Darwish Mohammad 6.7
- 45Saeed Jumaa 6.9
- 6Mohammed Ahmed 6.5
- 23Diney Borges 6.5
- 34Rafael Pereira 6.5
- 5Neto ▼ 60' 7.0
- 3U. Meleke 7.3
- 7Mohamed Rashid
- 10Paulinho ⇢ 7.7
- 9Álvaro de Oliveira ▼ 81' 6.9
- 29A. Abang ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 14Hamad Mohammad ▲ 60'
- 22Ivonei ▲ 81' 6.6
- 4Abdalla El Refaey
- 44Ibrahim Essa
- 37Rashed Muhayer
- 19Ahmed Sulaiman
- 31Saud Khalil
- 11Ahmed Khalil
- 20I. Šaranić
- 18Eisa Ahmed
- 32Weberty Silva
Thống kê
01⚑5
⚑630
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm11
6Trúng đích1
12Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
5Phạt góc6
2Việt vị0
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
381Chuyền bóng243
318Chuyền chính xác172
83%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu30
116Ghi được34
64Thủng lưới53
2.15Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn18
71Hiệp hai17