Al Bataeh
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sharjah FC

Al Bataeh vs Sharjah FC

Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 0-0 Sharjah FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 2, hòa 3, Sharjah FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 25
Sân vận động
Khalid Bin Mohammed Stadium, Sharjah
Phong độ
DWDLW Al Bataeh
WLWWL Sharjah FC
  1. 30' S. Abdulrahman
  2. HT0-0
  3. 46' Khaled Ebraheim M. Katinic
  4. 53' Alvaro de Oliveira S. Lega
  5. 53' A. Sarshogh G. Poblete
  6. 57' D. Borges
  7. 59' Ruan Santos
  8. 66' Ivonei Juninho
  9. 88' Alvaro de Oliveira
  10. 89' Igor Coronado
  11. 90'+1 N. Clemente O. Camara
  12. 90'+1 F. Ben Larbi Igor Coronado
  13. FT0-0

Đội hình

Al Bataeh HLV: Farhad Majidi
  1. 44I. Ali
  2. 96M. Fahad
  3. 30O. Keita
  4. 23D. Borges
  5. 4Ruan Santos
  6. 16Gian
  7. 10M. Jumaa
  8. 6A. Ganiev
  9. 5Neto
  10. 7Juninho ▼ 66'
  11. 70S. Lega ▼ 53'

Dự bị 11

  1. 21H. Howaij
  2. 17A. Sulaiman
  3. 26A. Haikal
  4. 45S. Juma
  5. 50S. Suleiman
  6. 9Alvaro de Oliveira ▲ 53'
  7. 99Adyson
  8. 62A. Mohmed
  9. 40N. Dicko
  10. 37R. Muhayer
  11. 8Ivonei ▲ 66'
Sharjah FC HLV: Abdelmajeed Al Zarooni
  1. 40A. Al Hosani
  2. 5M. Katinic ▼ 46'
  3. 4S. Abdulrahman
  4. 20Cho Yu-Min
  5. 33V. Prijovic
  6. 88M. Hassan
  7. 8G. Poblete ▼ 53'
  8. 15H. Suhail
  9. 77Igor Coronado ▼ 90'
  10. 11Luan Pereira
  11. 30O. Camara ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 1K. Tawhid
  2. 26D. Mohamed
  3. 19Khaled Ebraheim ▲ 46'
  4. 80D. Fahad
  5. 12Leandrinho
  6. 60A. Sarshogh ▲ 53'
  7. 94N. Clemente ▲ 90'
  8. 99S. Al Saadi
  9. 10F. Ben Larbi ▲ 90'
  10. 25Rafael Pereira
  11. 18A. Ghanim

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu38
26Ghi được48
40Thủng lưới70
0.93Bàn thắng mỗi trận1.26
4Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu