Al Bataeh vs Sharjah FC
Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 0-1 Sharjah FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 25 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 2, hòa 3, Sharjah FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 7
- Sân vận động
- Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
- Trọng tài
- Khalid Najem
- Phong độ
- DWDLW Al Bataeh
- WLWWL Sharjah FC
- HT0-0
- 57' 0-1 Paco Alcácer · Khalid Bawazir
- 71' ▲ M. Diop ▼ Khalid Bawazir
- 71' ▲ Shaheen Abdulrahman ▼ Salem Sultan
- 72' ▲ Hamad Jasim ▼ Haboush Saleh
- 73' Paco Alcácer
- 73' ▲ S. Gassama ▼ Kayque Soares
- 79' ▲ Majid Rashid ▼ Majed Hassan
- 81' ▲ Ahmed Khalil ▼ Khamis Esmaeel
- 89' ▲ Saeed Al Kaabi ▼ Paco Alcácer
- 89' ▲ Mohammad Abdulbasit ▼ Luanzinho
- FT0-1
Đội hình
- 36Zayed Ahmed
- 4Artur Jorge
- 23Saeed Suwaidan
- 78Abdulla Al Baloosh
- 3Kayque Soares ▼ 73'
- 10Haboush Saleh ▼ 72'
- 13Khamis Esmaeel ▼ 81'
- 20João Novais
- 21T. Phete
- 29A. Abang
- 7Lourency
Dự bị 9
- 6Hamad Jasim ▲ 72'
- 17S. Gassama ▲ 73'
- 11Ahmed Khalil ▲ 81'
- 26Natan Felipe
- 25Ali Saeed Al Blooshi
- 40Abdullah Yousef
- 27Fahad Sebil
- 60Hamdan Nasser
- 5Mohammed bin Yousef
- 26Darwish Mohammad
- 44K. Manolas
- 13Salem Sultan ▼ 71'
- 3Al Hassan Saleh
- 22Marcus Meloni
- 88Majed Hassan ▼ 79'
- 14Khalid Bawazir ▼ 71'
- 6Majid Surour
- 27Luanzinho ▼ 89'
- 9Paco Alcácer ▼ 89'
- 30O. Camara
Dự bị 9
- 90M. Diop ▲ 71'
- 4Shaheen Abdulrahman ▲ 71'
- 24Majid Rashid ▲ 79'
- 25Saeed Al Kaabi ▲ 89'
- 8Mohammad Abdulbasit ▲ 89'
- 19Khaled Al Dhanhani
- 40Adel Al Hosani
- 17Rayan Yaslam
- 18Abdullah Ghanim
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu49
39Ghi được73
65Thủng lưới50
1.26Bàn thắng mỗi trận1.49
5Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai36