Al Bataeh
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sharjah FC

Al Bataeh vs Sharjah FC

Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 0-2 Sharjah FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 26 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 2, hòa 3, Sharjah FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 4
Sân vận động
Khalid Bin Mohammed Stadium, Sharjah
Phong độ
DWDLW Al Bataeh
WLWWL Sharjah FC
  1. HT0-0
  2. 46' Mohammad Abdulbasit D. Nejašmić
  3. 50' Marcus Meloni
  4. 60' Álvaro de Oliveira Mohamed Rashid
  5. 61' Abdulaziz Hussain Saeed Jumaa
  6. 61' Khaled Ebraheim Majed Hassan
  7. 65' 0-1 Caio Lucas11m
  8. 67' 0-2 F. Ben Arbi · Luanzinho
  9. 70' Ahmed Sulaiman U. Meleke
  10. 70' Neto Mohammed Ahmed
  11. 70' Majid Rashid Marcus Meloni
  12. 81' Ahmed Khalil Paulinho
  13. 84' Paco Alcácer Luanzinho
  14. 84' M. Katinić Shaheen Abdalla
  15. FT0-2

Đội hình

Al Bataeh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Tomić
  1. 44Ibrahim Essa 7.9
  2. 45Saeed Jumaa ▼ 61' 6.6
  3. 6Mohammed Ahmed ▼ 70' 6.0
  4. 23Diney Borges 7.3
  5. 34Rafael Pereira 6.5
  6. 8A. Gʻaniyev 6.3
  7. 3U. Meleke ▼ 70' 6.6
  8. 30Mohammad Juma 6.6
  9. 10Paulinho ▼ 81' 6.7
  10. 7Mohamed Rashid ▼ 60'
  11. 29A. Abang 6.9

Dự bị 11

  1. 9Álvaro de Oliveira ▲ 60' 6.7
  2. 26Abdulaziz Hussain ▲ 61' 6.7
  3. 19Ahmed Sulaiman ▲ 70' 6.7
  4. 5Neto ▲ 70' 6.6
  5. 11Ahmed Khalil ▲ 81' 6.5
  6. 37Rashed Muhayer
  7. 94N. Clemente
  8. 31Saud Khalil
  9. 1Mohamed Juma Moosa
  10. 99H. Hassan
  11. 14Hamad Mohammad
Sharjah FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Olăroiu
  1. 40Adel Al Hosani 6.9
  2. 22Marcus Meloni ▼ 70' 7.2
  3. 4Shaheen Abdalla ▼ 84' 7.3
  4. 20Cho Yu-Min 7.2
  5. 44D. Petrović 6.9
  6. 16D. Nejašmić ▼ 46' 7.2
  7. 88Majed Hassan ▼ 61' 6.9
  8. 30O. Camara 6.9
  9. 10F. Ben Arbi 9.3
  10. 11Luanzinho ▼ 84' 7.9
  11. 7Caio Lucas 7.6

Dự bị 12

  1. 8Mohammad Abdulbasit ▲ 46' 6.9
  2. 19Khaled Ebraheim ▲ 61' 6.6
  3. 24Majid Rashid ▲ 70' 6.7
  4. 9Paco Alcácer ▲ 84' 6.7
  5. 5M. Katinić ▲ 84' 6.2
  6. 13Salem Sultan
  7. 17Mayed Muhsin
  8. 27Guilherme Biro
  9. 2Hamad Fahad
  10. 18Abdalla Ghanim
  11. 1Khaled Tawhid
  12. 6Dhari Fahad

Thống kê

002
810
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm21
3Trúng đích10
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
2Phạt góc8
0Việt vị5
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
8Cứu thua3
342Chuyền bóng489
283Chuyền chính xác430
83%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu51
34Ghi được84
53Thủng lưới49
1.13Bàn thắng mỗi trận1.65
6Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu