Sharjah FC vs Al Bataeh
Tỷ số chung cuộc: Sharjah FC 3-0 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sharjah FC thắng 5, hòa 3, Al Bataeh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 20
- Sân vận động
- Sharjah Stadium, Sharjah
- Trọng tài
- Hamad Ali Yousef
- Phong độ
- WLWWL Sharjah FC
- DWDLW Al Bataeh
- 7' Djaniny · Paco Alcácer 1-0
- 41' Caio Lucas · Mohammad Abdulbasit 2-0
- HT2-0
- 63' ▲ Majid Rashid ▼ Majid Surour
- 72' Djaniny · O. Camara 3-0
- 73' ▲ Saud Khalil ▼ Mohammed bin Yousef
- 73' ▲ Saeed Suwaidan ▼ Eisa Ahmed Hussain
- 75' ▲ Abdullah Ghanim ▼ K. Manolas
- 75' ▲ Luanzinho ▼ Djaniny
- 85' ▲ Hamad Jasim ▼ Hamdan Nasser
- 85' ▲ Jeferson Douglas ▼ S. Gassama
- 86' ▲ Khalid Bawazir ▼ Khaled Al Dhanhani
- 86' ▲ Salem Saleh ▼ O. Camara
- FT3-0
Đội hình
- 40Adel Al Hosani
- 19Khaled Al Dhanhani ▼ 86'
- 4Shaheen Abdulrahman
- 44K. Manolas ▼ 75'
- 22Marcus Meloni
- 30O. Camara ▼ 86'
- 6Majid Surour ▼ 63'
- 8Mohammad Abdulbasit
- 7Caio Lucas
- 21Djaniny ▼ 75'
- 9Paco Alcácer
Dự bị 9
- 24Majid Rashid ▲ 63'
- 18Abdullah Ghanim ▲ 75'
- 27Luanzinho ▲ 75'
- 14Khalid Bawazir ▲ 86'
- 23Salem Saleh ▲ 86'
- 2Gustavo Alemão
- 25Saeed Al Kaabi
- 26Darwish Mohammad
- 3Al Hassan Saleh
- 36Zayed Ahmed
- 18Eisa Ahmed Hussain ▼ 73'
- 4Artur Jorge
- 60Hamdan Nasser ▼ 85'
- 78Abdulla Al Baloosh
- 19K. Bonsu
- 5Mohammed bin Yousef ▼ 73'
- 17S. Gassama ▼ 85'
- 20João Novais
- 7Lourency
- 29A. Abang
Dự bị 9
- 31Saud Khalil ▲ 73'
- 23Saeed Suwaidan ▲ 73'
- 6Hamad Jasim ▲ 85'
- 12Jeferson Douglas ▲ 85'
- 48E. Kweku
- 62Ahmed Mohmed
- 95Rashid Abdalla
- 70Abdalla Abdulrahman
- 14Hamad Mohamed
Thống kê
00⚑8
⚑600
12Dứt điểm5
4Chệch đích2
1Bị chặn3
8Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu31
73Ghi được39
50Thủng lưới65
1.49Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai28