Al Bataeh vs Sharjah FC
Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 3-3 Sharjah FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 2, hòa 3, Sharjah FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 8
- Sân vận động
- Khalid Bin Mohammed Stadium, Sharjah
- Phong độ
- DWDLW Al Bataeh
- WLWWL Sharjah FC
- 19' S. Gassama 1-0
- 26' Abdalla Abdulrahman · S. Gassama 2-0
- 35' Álvaro de Oliveira · S. Gassama 3-0
- 39' 3-1 Mohammad Abdulbasit · M. Pjanić
- 44' Paulinho
- 44' Caio
- 45'+4 Ibrahim Eisa
- 45' Majid Rashid
- 45'+3 3-2 Luanzinho · Majid Rashid
- HT3-2
- 46' ▲ Khaled Ebraheim ▼ Majid Rashid
- 46' ▲ F. Ben Arbi ▼ O. Camara
- 46' ▲ Majed Hassan ▼ Mohammad Abdulbasit
- 49' Miralem Pjanić
- 50' Ulrich Meleke
- 51' 3-3 Caio Lucas11m
- 53' Majed Hassan
- 59' Alvaro de Oliveira
- 61' ▲ Hamad Al Balooshi ▼ Mohamed Rashid Alhammadi
- 61' ▲ A. Abang ▼ Álvaro de Oliveira
- 71' ▲ Eisa Ahmed ▼ Abdalla Abdulrahman
- 71' ▲ Rashed Muhayer ▼ Ahmed Al Zeyoudi
- 71' ▲ Sebastián Tagliabúe ▼ Luanzinho
- 80' Firas Ben Al Arbi
- 90'+8 ▲ Majid Surour ▼ Khaled Ebraheim
- FT3-3
Đội hình
- 44Ibrahim Essa 8.2
- 70Abdalla Abdulrahman ⚽ ▼ 71' 6.6
- 6Mohammed Ahmed 6.2
- 23Diney Borges 7.2
- 19Ahmed Al Zeyoudi ▼ 71' 5.9
- 3U. Meleke 5.9
- 5P. Boumal 6.2
- 17S. Gassama ⚽ ⇢2 8.6
- 10Paulinho 6.9
- 7Mohamed Rashid Alhammadi ▼ 61'
- 9Álvaro de Oliveira ⚽ ▼ 61' 7.3
Dự bị 9
- 14Hamad Al Balooshi ▲ 61'
- 29A. Abang ▲ 61' 6.6
- 18Eisa Ahmed ▲ 71' 6.5
- 37Rashed Muhayer ▲ 71' 7.2
- 2Omar Ahmad Salem
- 36Zayed Ahmed
- 26Ismail Al Zaabi
- 4Abdalla Al Refaey
- 11Ahmed Khalil
- 40Adel Al Hosani 6.3
- 24Majid Rashid ⇢ ▼ 46' 6.7
- 5M. Katinić 6.2
- 18Abdalla Ghanim 6.5
- 15Abdelaziz Alkaabi 6.3
- 10M. Pjanić ⇢ 7.3
- 8Mohammad Abdulbasit ⚽ ▼ 46' 7.0
- 30O. Camara ▼ 46' 6.3
- 91M. Marega 7.3
- 27Luanzinho ⚽ ▼ 71' 7.6
- 7Caio Lucas ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 19Khaled Ebraheim ▲ 46' 7.2
- 11F. Ben Arbi ▲ 46' 7.2
- 88Majed Hassan ▲ 46' 7.6
- 12Sebastián Tagliabúe ▲ 71' 6.9
- 6Majid Surour ▲ 90'
- 14Khalid Bawazir
- 20Mayed Muhsin
- 13Salem Sultan
- 2Hamad Fahad
Thống kê
04⚑7
⚑440
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm25
5Trúng đích12
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn6
7Phạt góc4
3Việt vị0
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
9Cứu thua2
294Chuyền bóng533
205Chuyền chính xác459
70%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu43
44Ghi được79
57Thủng lưới63
1.42Bàn thắng mỗi trận1.84
5Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai35